Tan Phat Equipment of Construction & City Lights Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Xây Dựng Và Chiếu Sáng Đô Thị Tấn Phát
104
进口笔数
267
出口笔数
$68.88M
进口金额
$3.33M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101168023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q9J073 |
| 成立日期 | 2001-10-01 |
| 联系地址 | 310 Đê La Thành, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÀ CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ TẤN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 310 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842435120363 |
| 邮箱 | tanphat_lcm@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0435120363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $59.07M |
| 印度 | 1 | $5.03M |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 267 | $3.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $21.38M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 19 | $11.90M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $11.78M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $5.08M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| WIN FAITH TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $5.03M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hanwa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.79M | 低密度聚乙烯、其他钢铁废料 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 3 | $1.60M | 运输集装箱、980200 |
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.52M | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| Rockcheck Resources (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $1.29M | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $325.2K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 267 | $3.33M | 焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $2.51M |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $2.51M |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $343 |
| 2026-02-03 | 轧机零件 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $515 |
| 2026-02-03 | 其他往复泵 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $458 |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-03 | 电器装置零件 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $386 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $858 |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $215 |
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $476 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $791 |
| 2026-04-27 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $851 |
| 2026-04-25 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |