Sakuko Vietnam Retail Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 烘焙混合料面团
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáN Lẻ SAKUKO VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$117.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0105483587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8YGMDQ |
| 成立日期 | 2011-09-05 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà AT, Số nhà 9 ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁN LẺ SAKUKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKUKO VIETNAM RETAIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà AT, Số nhà 9 ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02437714021 |
| 邮箱 | vatcongty@gmail.com |
| 官网 | www.sakuko.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 821210 | 剃刀 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $100.5K |
| 中国 | 1 | $14.8K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muginoho Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $100.5K | 烘焙混合料面团、其他糖混合物 |
| Zhongshan Fansidi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 阀门龙头、瓷制卫生洁具 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 剃刀、剪刀及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-08-31 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-08-31 | 钢铁卫浴器具 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-08-31 | 钢铁卫浴器具 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-08-31 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-31 | 贱金属配件 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-08-31 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-08-31 | 其他塑料洁具 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-08-30 | 瓷制卫生洁具 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-30 | 瓷制卫生洁具 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |