Greentex Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENTEX VIệT NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$118.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107722791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BM2X6Q |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | Đội 9, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENTEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENTEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 9, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84904654568 |
| 邮箱 | Greentexchemical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $118.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dongwu Enzyme Co., Ltd. | 中国 | 11 | $45.9K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Shanghai Jiujie Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $36.7K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Guangdong Mingchen New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Qingdao Dayin Chemicals Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Jiangxi Tiansheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 工业清洁制剂、初级硅氧烷 |
| Jiangmen Runshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 纺织染色助剂 |
| Guangzhou JBY Enzyme Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
| Foshan Anson New Biology Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 纺织染色助剂 |
| Hangzhou Baoran Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 不饱和无环酸、非离子表面活性剂 |
| Weifang Chengmao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 氯化钙、氯化镁 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIFANG CHENGMAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIFANG CHENGMAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-13 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU DONGWU ENZYME CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU DONGWU ENZYME CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | GUANGDONG MINGCHEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | GUANGDONG MINGCHEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-19 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU DONGWU ENZYME CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-20 | 工业清洁制剂 | GUANGDONG MINGCHEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-13 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU YINHU CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-11-13 | 初级硅氧烷 | SHANDONG BLEESUN CHEEICBLS CO LTD | 中国 | $5 |