HHLA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 打火机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HHLA
30
进口笔数
0
出口笔数
$774.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102035356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GWJTB8 |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Đô, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HHLA |
| 企业英文名称 | HHLA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1123, tờ bản đồ số 11, đường số 16A2, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84985326867 |
| 邮箱 | huangjinxing1905@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961390 | 打火机零件 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401320 | 自行车内胎 |
| 731511 | 滚子链 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $712.7K |
| 印度 | 2 | $62.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Datai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $348.2K | 打火机零件、其他家用电动热器 |
| CIXI CITY FLAMING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 5 | $202.1K | 打火机零件、贱金属装饰品 |
| Yiwu Datai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.1K | 食品加工机械、旧衣物 |
| Chaozhou U Ha Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.1K | 其他果仁制品、糖果 |
| Ocean Presents Seafood Co., Ltd. | 印度 | 1 | $32.3K | 其他冷冻鱼 |
| J M Marine Exports | 印度 | 1 | $30.0K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Guangdong Barry Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 其他果仁制品、糖渍植物制品 |
| JINAN YONGJIAN PACKAGING CO.,LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 其他化学制剂 |
| Normandy Anti-Microbial (HK) International Investments Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他碱金属硅酸盐、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 打火机零件 | CIXI CITY FLAMING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 打火机零件 | CIXI CITY FLAMING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-22 | 打火机零件 | CIXI CITY FLAMING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 打火机零件 | CIXI CITY FLAMING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 打火机零件 | CIXI CITY FLAMING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 打火机零件 | CIXI CITY FLAMING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 打火机零件 | CIXI CITY FLAMING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 打火机零件 | CIXI CITY FLAMING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-22 | 打火机零件 | CIXI CITY FLAMING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 打火机零件 | CIXI CITY FLAMING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |