Nam Duong Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 陶瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NAM DươNG
1
进口笔数
10
出口笔数
$1.1K
进口金额
$101.5K
出口金额
2023-07-18
最近进口
2024-11-14
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310873251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT4YM6N |
| 成立日期 | 2011-05-24 |
| 联系地址 | 42 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NAM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM DUONG IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84839485783 |
| 邮箱 | khanhhuyen11@gmail.com |
| 传真 | +84839485781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $60.1K |
| 印度 | 3 | $25.9K |
| 越南 | 1 | $8.2K |
| 日本 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Factory | 韩国 | 1 | $1.1K | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UN WOL. | 韩国 | 3 | $56.6K | 陶瓷砖、陶瓷瓦 |
| Terracon Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $25.9K | 陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| UN WOL | 越南 | 1 | $8.2K | 其他建筑石料 |
| Mo Three Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| J-FACTORY | 韩国 | 1 | $3.5K | 针织头饰 |
| I Craft Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.4K | 皮革随身盒、其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | J FACTORY | 韩国 | $239 |
| 2023-07-18 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | J FACTORY | 韩国 | $210 |
| 2023-07-18 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | J FACTORY | 韩国 | $655 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 塑料/纺织手提包 | MO THREE CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-11-14 | 塑料/纺织手提包 | MO THREE CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-09-12 | 陶瓷砖 | UN WOL. | 韩国 | $24.0K |
| 2024-05-24 | 陶瓷砖 | UN WOL. | 韩国 | $23.8K |
| 2024-01-29 | 陶瓷砖 | TERRACON TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2024-01-29 | 陶瓷砖 | TERRACON TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2024-01-29 | 陶瓷砖 | TERRACON TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2024-01-29 | 陶瓷砖 | TERRACON TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $2.3K |
| 2024-01-05 | 陶瓷砖 | TERRACON TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2024-01-05 | 陶瓷砖 | TERRACON TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |