Tasabee Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TASABEE
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$6.96M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801457220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T0235U |
| 成立日期 | 2021-02-24 |
| 联系地址 | Thôn 13, Xã Đam Bri, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TASABEE |
| 企业英文名称 | TASABEE IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần thửa 25 (CN7) và thửa 38 (CN9), Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0984051137 |
| 邮箱 | sales.hub@tasabee.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 152190 | 其他非植物蜡 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 36 | $4.08M |
| 韩国 | 32 | $1.02M |
| 越南 | 9 | $293.4K |
| 美国 | 3 | $268.3K |
| 西班牙 | 3 | $207.0K |
| 比利时 | 1 | $137.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Honey International Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $3.72M | 天然蜂蜜、分析仪器 |
| AZ GLOBAL TRADE CO.,LTD | 10 | $802.4K | 天然蜂蜜 | |
| Jirisan Mohyanggol Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $596.8K | 天然蜂蜜 |
| Az Global Trade Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $358.1K | 天然蜂蜜 |
| Beetopia Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $331.0K | 天然蜂蜜、加工蟹制品 |
| Koster Keunen Inc. | 美国 | 2 | $268.3K | 其他非植物蜡、植物蜡 |
| Maes Honey International S.L.U. | 西班牙 | 3 | $207.0K | 天然蜂蜜 |
| NATURETREE., INC (651-81-01276) | 4 | $137.1K | 天然蜂蜜 | |
| AZ Global Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $111.4K | 天然蜂蜜 |
| Naturetree Inc | 韩国 | 4 | $91.7K | 天然蜂蜜 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 天然蜂蜜 | Jirisan Mohyanggol Co., Ltd. | 韩国 | $62.2K |
| 2026-06-22 | 天然蜂蜜 | Siam Honey International Co., Ltd. | 泰国 | $125.8K |
| 2026-06-11 | 天然蜂蜜 | AZ GLOBAL TRADE CO.,LTD | — | $131.1K |
| 2026-06-04 | 天然蜂蜜 | AZ GLOBAL TRADE CO.,LTD | — | $65.6K |
| 2026-06-01 | 天然蜂蜜 | NATURETREE., INC (651-81-01276) | — | $58.8K |
| 2026-05-21 | 天然蜂蜜 | Siam Honey International Co., Ltd. | 泰国 | $131.1K |
| 2026-05-15 | 天然蜂蜜 | Jirisan Mohyanggol Co., Ltd. | 韩国 | $62.2K |
| 2026-05-08 | 天然蜂蜜 | Siam Honey International Co., Ltd. | 泰国 | $61.2K |
| 2026-05-07 | 天然蜂蜜 | Siam Honey International Co., Ltd. | 泰国 | $62.0K |
| 2026-05-07 | 天然蜂蜜 | Siam Honey International Co., Ltd. | 泰国 | $61.2K |