Tasabee Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 天然蜂蜜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TASABEE

0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$6.96M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $607 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $361.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $249.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $293.6K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $377.7K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $443.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $607 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $361.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $249.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $293.6K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $377.7K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $443.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号5801457220
企查查编码QVN4T0235U
成立日期2021-02-24
联系地址Thôn 13, Xã Đam Bri, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TASABEE
企业英文名称TASABEE IMPORT EXPORT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần thửa 25 (CN7) và thửa 38 (CN9), Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话0984051137
邮箱sales.hub@tasabee.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
040900天然蜂蜜
152190其他非植物蜡
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国36$4.08M
韩国32$1.02M
越南9$293.4K
美国3$268.3K
西班牙3$207.0K
比利时1$137.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Honey International Co., Ltd.泰国31$3.72M天然蜂蜜、分析仪器
AZ GLOBAL TRADE CO.,LTD10$802.4K天然蜂蜜
Jirisan Mohyanggol Co., Ltd.韩国17$596.8K天然蜂蜜
Az Global Trade Co., Ltd.泰国5$358.1K天然蜂蜜
Beetopia Co., Ltd.韩国10$331.0K天然蜂蜜、加工蟹制品
Koster Keunen Inc.美国2$268.3K其他非植物蜡、植物蜡
Maes Honey International S.L.U.西班牙3$207.0K天然蜂蜜
NATURETREE., INC (651-81-01276)4$137.1K天然蜂蜜
AZ Global Trade Co., Ltd.越南3$111.4K天然蜂蜜
Naturetree Inc韩国4$91.7K天然蜂蜜

近期贸易明细

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25天然蜂蜜Jirisan Mohyanggol Co., Ltd.韩国$62.2K
2026-06-22天然蜂蜜Siam Honey International Co., Ltd.泰国$125.8K
2026-06-11天然蜂蜜AZ GLOBAL TRADE CO.,LTD—$131.1K
2026-06-04天然蜂蜜AZ GLOBAL TRADE CO.,LTD—$65.6K
2026-06-01天然蜂蜜NATURETREE., INC (651-81-01276)—$58.8K
2026-05-21天然蜂蜜Siam Honey International Co., Ltd.泰国$131.1K
2026-05-15天然蜂蜜Jirisan Mohyanggol Co., Ltd.韩国$62.2K
2026-05-08天然蜂蜜Siam Honey International Co., Ltd.泰国$61.2K
2026-05-07天然蜂蜜Siam Honey International Co., Ltd.泰国$62.0K
2026-05-07天然蜂蜜Siam Honey International Co., Ltd.泰国$61.2K

相关企业 · 同类产品

Tasabee Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →