Thang Long Industrial Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT CôNG NGHIệP THăNG LONG
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109556500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS75JK1 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | N001 - LK1 - 30 HT5, Tổ dân phố 5, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG INDUSTRIAL CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, V11-B09 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987487943 |
| 邮箱 | Thanglong.hn21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843139 | 机械零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $1.42M |
| 中国 | 31 | $1.29M |
| 英国 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solvay (Thailand) Ltd. | 泰国 | 15 | $1.42M | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $594.8K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $199.9K | 200克以上牛仔布、色织棉混纺布 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $190.0K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $170.1K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.2K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $3.8K | 包装机械、肉类家禽加工机 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 机械零件 | Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $100.9K |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶管 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $142 |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶管 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2026-06-30 | 机械零件 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶管 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $188 |
| 2026-06-30 | 机械零件 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-30 | 机械零件 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶管 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 焊接钢链 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶管 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |