MINH ANH TA
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$127
进口金额
$0
出口金额
2025-01-03
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107067783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCV8NQ5 |
| 成立日期 | 2015-10-27 |
| 联系地址 | Số 244, đường Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Anh |
| 企业英文名称 | MINH ANH TRADING AND ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 244, đường Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 邮箱 | dhplusmobile@gmail.com |
| 官网 | www.duchieumobile.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 091091 | 混合香料 |
| 120770 | 瓜子 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $127 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 明信片贺卡 | — | 越南 | $5 |
| 2025-01-03 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $21 |
| 2025-01-03 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |
| 2025-01-03 | 糖果 | — | 越南 | $4 |
| 2025-01-03 | 混合香料 | — | 越南 | $7 |
| 2025-01-03 | 熏制虾类 | — | 越南 | $12 |
| 2025-01-03 | 糖果 | — | 越南 | $10 |
| 2025-01-03 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $18 |
| 2025-01-03 | 醋渍黄瓜 | — | 越南 | $6 |
| 2025-01-03 | 明信片贺卡 | — | 越南 | $8 |