MD Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 397 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MD VINA
397
进口笔数
190
出口笔数
$4.17M
进口金额
$4.28M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
17
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108456856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE29JSF |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | Đội 6, thôn Vĩnh An, Xã Hồng Sơn, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MD VINA |
| 企业英文名称 | MD VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 6, thôn Vĩnh An, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466666185 |
| 邮箱 | ngocphan1985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $4.11M |
| 日本 | 218 | $45.0K |
| 越南 | 92 | $14.1K |
| 韩国 | 1 | $975 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 73 | $2.80M |
| 日本 | 109 | $1.23M |
| 越南 | 5 | $204.1K |
| 韩国 | 1 | $44.0K |
| 荷兰 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPC Textile Inc. | 中国 | 71 | $3.58M | 染色合成针织布、非织造标签 |
| Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $256.1K | 高强力机织物、装饰流苏 |
| Zhejiang Xulin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $255.1K | 塑料衣着附件、网眼薄纱织物 |
| Taka Dance Fashion Co., Ltd. | 日本 | 222 | $43.0K | 化纤连衣裙、染色聚酯布 |
| Bentee Clothing Inc. | 中国 | 1 | $12.0K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.9K | 高强力机织物 |
| Yat Triathlon Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 非棉针织背心、其他针织配件 |
| Bentee Clothing Inc. | 越南 | 1 | $4.4K | 染色合成针织布、非织造标签 |
| TPC Textile Inc. | 日本 | 5 | $1.7K | 非织造标签、聚酯短纤织物 |
| Taka Dance Fashion Co., Ltd. | 越南 | 7 | $491 | 染色聚酯布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPC Textile Inc. | 中国 | 68 | $2.78M | 女式合成纤维裤、其他纺织服装 |
| Taka Dance Fashion Co., Ltd. | 日本 | 64 | $723.5K | 化纤连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | 37 | $404.2K | 化纤连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| TPC Textile Inc. | 日本 | 10 | $105.8K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| KS Fashion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.0K | 棉针织T恤及背心、印刷标签 |
| YasaInt Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.1K | 化纤针织服装、机织标签 |
| TPC Textile Inc. | 韩国 | 1 | $44.0K | 女式化纤裤、男棉裤 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.4K | 智能卡、印刷标签 |
| Kim Ziengs | 荷兰 | 3 | $1.1K | 其他纺织连衣裙、棉质连衣裙 |
| Planet Gold Clothing Co., Inc. | 美国 | 3 | $0 | 化纤连衣裙、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 397)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | TPC Textile Inc. | 中国 | $45.3K |
| 2026-07-31 | 鸟类羽毛及部件 | Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 网眼薄纱织物 | Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-07-31 | 高强力机织物 | Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd. | 日本 | $348 |
| 2026-07-31 | 网眼薄纱织物 | Zhejiang Xulin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Zhejiang Xulin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-31 | 鸟类羽毛及部件 | Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd. | 日本 | $648 |
| 2026-07-31 | 非金属塑料纽扣 | TPC Textile Inc. | 中国 | $860 |
| 2026-07-31 | 高强力机织物 | Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd. | 日本 | $167 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | TPC Textile Inc. | 中国 | $37 |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 化纤连衣裙 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $170 |
| 2026-07-30 | 化纤连衣裙 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $170 |
| 2026-07-30 | 化纤连衣裙 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $270 |
| 2026-07-30 | 化纤连衣裙 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $170 |
| 2026-07-30 | 女式合成纤维裤 | TPC Textile Inc. | 美国 | $11.5K |
| 2026-07-30 | 其他纺织衬衫 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 化纤连衣裙 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $270 |
| 2026-07-30 | 女式合成纤维裤 | TPC Textile Inc. | 美国 | $13.2K |
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | TPC Textile Inc. | 美国 | $26.7K |
| 2026-07-30 | 化纤连衣裙 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $170 |