MD Vina Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 397 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MD VINA

397
进口笔数
190
出口笔数
$4.17M
进口金额
$4.28M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
17
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $576.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 9 笔出口 $35.3K · 3 笔2023-12进口 $3.4K · 6 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-01进口 $108.2K · 6 笔出口 $41.2K · 3 笔2024-02进口 $1.2K · 5 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $4.7K · 5 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-04进口 $13.5K · 8 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-05进口 $6.7K · 7 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-06进口 $5.7K · 10 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-07进口 $10.0K · 10 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-08进口 $4.8K · 10 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-09进口 $20.1K · 10 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-10进口 $12.5K · 11 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-11进口 $19.7K · 11 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-12进口 $56.5K · 10 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-01进口 $110.8K · 16 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-02进口 $37.1K · 7 笔出口 $41.9K · 3 笔2025-03进口 $13.0K · 10 笔出口 $104.5K · 4 笔2025-04进口 $85.7K · 8 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-05进口 $418.4K · 15 笔出口 $66.9K · 4 笔2025-06进口 $193.3K · 10 笔出口 $155.3K · 8 笔2025-07进口 $430.4K · 15 笔出口 $576.6K · 14 笔2025-08进口 $109.0K · 11 笔出口 $212.9K · 9 笔2025-09进口 $330.0K · 18 笔出口 $162.6K · 7 笔2025-10进口 $119.3K · 17 笔出口 $167.9K · 6 笔2025-11进口 $218.0K · 13 笔出口 $235.9K · 7 笔2025-12进口 $161.2K · 12 笔出口 $134.3K · 6 笔2026-01进口 $218.4K · 10 笔出口 $218.6K · 7 笔2026-02进口 $214.8K · 8 笔出口 $253.0K · 9 笔2026-03进口 $130.0K · 7 笔出口 $157.3K · 9 笔2026-04进口 $357.6K · 9 笔出口 $322.7K · 11 笔2026-05进口 $321.5K · 18 笔出口 $206.4K · 5 笔2026-06进口 $210.5K · 12 笔出口 $256.1K · 8 笔2026-07进口 $214.3K · 10 笔出口 $311.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 9 笔出口 $35.3K · 3 笔2023-12进口 $3.4K · 6 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-01进口 $108.2K · 6 笔出口 $41.2K · 3 笔2024-02进口 $1.2K · 5 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $4.7K · 5 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-04进口 $13.5K · 8 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-05进口 $6.7K · 7 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-06进口 $5.7K · 10 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-07进口 $10.0K · 10 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-08进口 $4.8K · 10 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-09进口 $20.1K · 10 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-10进口 $12.5K · 11 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-11进口 $19.7K · 11 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-12进口 $56.5K · 10 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-01进口 $110.8K · 16 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-02进口 $37.1K · 7 笔出口 $41.9K · 3 笔2025-03进口 $13.0K · 10 笔出口 $104.5K · 4 笔2025-04进口 $85.7K · 8 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-05进口 $418.4K · 15 笔出口 $66.9K · 4 笔2025-06进口 $193.3K · 10 笔出口 $155.3K · 8 笔2025-07进口 $430.4K · 15 笔出口 $576.6K · 14 笔2025-08进口 $109.0K · 11 笔出口 $212.9K · 9 笔2025-09进口 $330.0K · 18 笔出口 $162.6K · 7 笔2025-10进口 $119.3K · 17 笔出口 $167.9K · 6 笔2025-11进口 $218.0K · 13 笔出口 $235.9K · 7 笔2025-12进口 $161.2K · 12 笔出口 $134.3K · 6 笔2026-01进口 $218.4K · 10 笔出口 $218.6K · 7 笔2026-02进口 $214.8K · 8 笔出口 $253.0K · 9 笔2026-03进口 $130.0K · 7 笔出口 $157.3K · 9 笔2026-04进口 $357.6K · 9 笔出口 $322.7K · 11 笔2026-05进口 $321.5K · 18 笔出口 $206.4K · 5 笔2026-06进口 $210.5K · 12 笔出口 $256.1K · 8 笔2026-07进口 $214.3K · 10 笔出口 $311.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0108456856
企查查编码QVNHE29JSF
成立日期2018-10-04
联系地址Đội 6, thôn Vĩnh An, Xã Hồng Sơn, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MD VINA
企业英文名称MD VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 6, thôn Vĩnh An, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02466666185
邮箱ngocphan1985@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
580790非织造标签
540752染色聚酯布
392620塑料衣着附件
551219聚酯短纤织物
540710高强力机织物
56039225-70克非织造布
960629非金属塑料纽扣
540742染色尼龙织物
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
610449其他纺织连衣裙
610590非棉衬衫
620690其他女式衬衫
420222塑料/纺织手提包
610463女式合成纤维裤
611490其他纺织服装
580790非织造标签
620590其他纺织衬衫
611090其他针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$4.11M
日本218$45.0K
越南92$14.1K
韩国1$975

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国73$2.80M
日本109$1.23M
越南5$204.1K
韩国1$44.0K
荷兰3$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPC Textile Inc.中国71$3.58M染色合成针织布、非织造标签
Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd.中国57$256.1K高强力机织物、装饰流苏
Zhejiang Xulin Industry & Trade Co., Ltd.中国31$255.1K塑料衣着附件、网眼薄纱织物
Taka Dance Fashion Co., Ltd.日本222$43.0K化纤连衣裙、染色聚酯布
Bentee Clothing Inc.中国1$12.0K聚酯短纤织物、染色合成针织布
Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd.日本2$6.9K高强力机织物
Yat Triathlon Sports Products Co., Ltd.中国1$4.5K非棉针织背心、其他针织配件
Bentee Clothing Inc.越南1$4.4K染色合成针织布、非织造标签
TPC Textile Inc.日本5$1.7K非织造标签、聚酯短纤织物
Taka Dance Fashion Co., Ltd.越南7$491染色聚酯布、棉≥85%染色布(>200g/m2)

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPC Textile Inc.中国68$2.78M女式合成纤维裤、其他纺织服装
Taka Dance Fashion Co., Ltd.日本64$723.5K化纤连衣裙、其他纺织连衣裙
Taka Dance-Fashion Co., Ltd.日本37$404.2K化纤连衣裙、其他纺织连衣裙
TPC Textile Inc.日本10$105.8K化纤连衣裙、化纤连衣裙
KS Fashion Co., Ltd.越南1$70.0K棉针织T恤及背心、印刷标签
YasaInt Industrial Co., Ltd.中国1$53.1K化纤针织服装、机织标签
TPC Textile Inc.韩国1$44.0K女式化纤裤、男棉裤
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.越南2$42.4K智能卡、印刷标签
Kim Ziengs荷兰3$1.1K其他纺织连衣裙、棉质连衣裙
Planet Gold Clothing Co., Inc.美国3$0化纤连衣裙、女式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 397)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色合成针织布TPC Textile Inc.中国$45.3K
2026-07-31鸟类羽毛及部件Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-31网眼薄纱织物Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd.日本$7
2026-07-31高强力机织物Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd.日本$348
2026-07-31网眼薄纱织物Zhejiang Xulin Industry & Trade Co., Ltd.中国$225
2026-07-31塑料衣着附件Zhejiang Xulin Industry & Trade Co., Ltd.中国$5.0K
2026-07-31鸟类羽毛及部件Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd.日本$648
2026-07-31非金属塑料纽扣TPC Textile Inc.中国$860
2026-07-31高强力机织物Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd.日本$167
2026-07-31塑料衣着附件TPC Textile Inc.中国$37

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30化纤连衣裙Taka Dance-Fashion Co., Ltd.日本$170
2026-07-30化纤连衣裙Taka Dance-Fashion Co., Ltd.日本$170
2026-07-30化纤连衣裙Taka Dance-Fashion Co., Ltd.日本$270
2026-07-30化纤连衣裙Taka Dance-Fashion Co., Ltd.日本$170
2026-07-30女式合成纤维裤TPC Textile Inc.美国$11.5K
2026-07-30其他纺织衬衫Taka Dance-Fashion Co., Ltd.日本$2.5K
2026-07-30化纤连衣裙Taka Dance-Fashion Co., Ltd.日本$270
2026-07-30女式合成纤维裤TPC Textile Inc.美国$13.2K
2026-07-30女式化纤夹克TPC Textile Inc.美国$26.7K
2026-07-30化纤连衣裙Taka Dance-Fashion Co., Ltd.日本$170

相关企业 · 同类产品

MD Vina Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →