MD Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 357 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MD VINA
357
进口笔数
161
出口笔数
$3.43M
进口金额
$3.51M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
17
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108456856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE29JSF |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | Đội 6, thôn Vĩnh An, Xã Hồng Sơn, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MD VINA |
| 企业英文名称 | MD VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 6, thôn Vĩnh An, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466666185 |
| 邮箱 | ngocphan1985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $3.37M |
| 日本 | 205 | $39.3K |
| 越南 | 82 | $12.9K |
| 韩国 | 1 | $975 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $2.13M |
| 日本 | 101 | $1.13M |
| 越南 | 5 | $204.1K |
| 韩国 | 1 | $44.0K |
| 荷兰 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPC Textile Inc. | 中国 | 44 | $1.89M | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| TPC Textile Inc. | 美国 | 16 | $1.03M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Zhejiang Xulin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $233.4K | 塑料衣着附件、网眼薄纱织物 |
| Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $194.8K | 高强力机织物、装饰流苏 |
| Taka Dance Fashion Co., Ltd. | 日本 | 211 | $40.0K | 化纤连衣裙、染色聚酯布 |
| Bentee Clothing Inc. | 中国 | 1 | $12.0K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Hangzhou Shengshi Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.9K | 高强力机织物 |
| Yat Triathlon Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 非棉针织背心、其他针织配件 |
| TPC Textile Inc. | 日本 | 5 | $1.7K | 非织造标签、聚酯短纤织物 |
| Taka Dance Fashion Co., Ltd. | 越南 | 7 | $491 | 染色聚酯布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPC Textile Inc. | 美国 | 51 | $2.11M | 女式合成纤维裤、其他纺织服装 |
| Taka Dance Fashion Co., Ltd. | 日本 | 64 | $723.5K | 化纤连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | 29 | $298.9K | 化纤连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| TPC Textile Inc. | 日本 | 10 | $105.8K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| KS Fashion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.0K | 棉针织T恤及背心、印刷标签 |
| YasaInt Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.1K | 化纤针织服装、其他针织服装 |
| TPC Textile Inc. | 韩国 | 1 | $44.0K | 女式化纤裤、男棉裤 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.4K | 智能卡、印刷标签 |
| Namyang International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.5K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Kim Ziengs | 荷兰 | 3 | $1.1K | 其他纺织连衣裙、棉质连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 棉机织布 | TPC TEXTILE INC | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | TPC TEXTILE INC | 中国 | $156 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | TPC TEXTILE INC | 中国 | $560 |
| 2026-04-29 | 人造纤维花边 | TPC TEXTILE INC | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 人造纤维花边 | TPC TEXTILE INC | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | TPC TEXTILE INC | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | TPC TEXTILE INC | 中国 | $560 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | TPC TEXTILE INC | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | TPC TEXTILE INC | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | TPC TEXTILE INC | 中国 | $2.1K |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 人造纤维连衣裙 | TPC TEXTILE INC | 美国 | $22.9K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $490 |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他女式纺织服装 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | TPC TEXTILE INC | 美国 | $18.0K |
| 2026-04-27 | 人造纤维连衣裙 | TPC TEXTILE INC | 美国 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | Taka Dance-Fashion Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 人造纤维连衣裙 | TPC TEXTILE INC | 美国 | $7.3K |