NanoFrance High Tech DP Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Hà NAM - CôNG TY TNHH SảN XUấT DP CôNG NGHệ CAO NANOFRANCE
- 邮箱2
9
进口笔数
2
出口笔数
$109.3K
进口金额
$111.8K
出口金额
2025-06-19
最近进口
2024-09-12
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106866328-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2FP8W6 |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HÀ NAM - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DP CÔNG NGHỆ CAO NANOFRANCE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0971220888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $57.1K |
| 中国 | 8 | $52.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $57.1K |
| 中国台湾 | 1 | $54.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.1K | 存储单元、电力控制板 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 葡萄糖浆、其他食品制剂 |
| Naturalin Bio-Resources Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 其他植物提取物、茶提取物及制品 |
| Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | 2 | $4.8K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Guangzhou Hongsheng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 塑料容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $111.8K | 棉混纺机织物、皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 塑料容器 | GUANGZHOU HONGSHENG PLASTICS | 中国 | $42 |
| 2025-02-12 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-11-08 | 其他植物提取物 | NATURALIN BIO-RESOURCES CO.,LTD | 中国 | $875 |
| 2024-10-10 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-09-09 | 其他植物提取物 | NATURALIN BIO-RESOURCES CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-09 | 其他植物提取物 | NATURALIN BIO-RESOURCES CO.,LTD | 中国 | $575 |
| 2024-07-31 | 其他食品制剂 | MERCY | 越南 | $21.1K |
| 2024-07-31 | 其他食品制剂 | MERCY | 越南 | $36.0K |
| 2024-04-09 | 其他植物提取物 | HUNAN HUACHENG BIOTECH INC | 中国 | $3.1K |
| 2024-01-19 | 其他植物提取物 | HUNAN HUACHENG BIOTECH INC. | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | MERCY | 中国台湾 | $20.3K |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | MERCY | 中国台湾 | $34.4K |
| 2024-06-14 | 其他食品制剂 | MERCY | 越南 | $36.0K |
| 2024-06-14 | 其他食品制剂 | MERCY | 越南 | $21.1K |