HUNG PHAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HưNG PHáT

15
进口笔数
0
出口笔数
$529.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.6K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $255.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $255.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300805854
企查查编码QVNJA8APXV
成立日期2022-06-02
联系地址Thôn 4, Xã Đồng Tuyển, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 4, Xã Cốc San, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0981780127
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
071232干木耳
081340其他干果
081090其他鲜果
121299其他食用蔬菜
070490其他芸苔属蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$255.6K
老挝2$255.6K
印度2$8.3K
越南2$7.0K
印度尼西亚2$3.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hua Rong Trading & Investment Co., Ltd.老挝1$172.9K药用植物、其他食用蔬菜
Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd.中国3$172.1K其他干果、干木耳
Hua Rong Trading & Investment Sole老挝1$82.7K其他食用蔬菜
Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd.中国3$80.2K干木耳、其他干果
KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度2$8.3K药用植物、整粒肉豆蔻
Hekou Tuoyuan Import & Export Co., Ltd.越南2$7.0K鲜榴莲、其他鲜果
GUANGDONG CHUANGONGTIANXIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD中国1$3.4K其他芸苔属蔬菜
CV Samin Makmur印度尼西亚2$3.2K药用植物、其他香料

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18药用植物CV Samin Makmur印度尼西亚$1.6K
2026-05-18药用植物CV Samin Makmur印度尼西亚$1.6K
2026-04-01药用植物KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度$2.7K
2026-04-01药用植物KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度$2.7K
2026-03-25药用植物KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度$2.9K
2026-02-02干木耳Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd.中国$29.4K
2026-02-02其他干果Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd.中国$48.1K
2026-02-02其他干果Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd.中国$9.3K
2026-01-23其他干果Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd.中国$57.4K
2026-01-15干木耳Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd.中国$6.1K

相关企业 · 同类产品

HUNG PHAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →