ACTE Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 辐射检测仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ACTE TECHNOLOGY

23
进口笔数
2
出口笔数
$12.3K
进口金额
$39.1K
出口金额
2025-10-02
最近进口
2026-04-07
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $542 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $644 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $516 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196 · 2 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-12进口 $145 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $337 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $542 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $644 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $516 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196 · 2 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-12进口 $145 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $337 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316679194
企查查编码QVNB73R1NH
成立日期2021-01-18
联系地址HP Tower, Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ACTE TECHNOLOGY
企业英文名称ACTE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址HP Tower, Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). Đối với ngành nghề: 'Kiểm tra và phân tích kỹ thuật': Ngoại trừ việc 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934790961
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,600万越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903090辐射检测仪器
853400印刷电路
853710电力控制板
85364160伏以下继电器
8504311kVA以下变压器
850440静止变流器
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
482110印刷标签
590610橡胶处理织物

出口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$6.9K
美国1$3.3K
法国2$1.5K
中国香港1$542
澳大利亚1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$38.9K
新西兰1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港13$4.2K印刷电路、其他钢铁制品
Hearty Ceramic Supply Co.美国1$3.3K可玻化搪瓷、851430
Shaanxi Fullstar Electronics Co., Ltd.中国1$2.6K其他电感器、1kVA以下变压器
Bolloré Logistics Toulouse法国1$1.2K电气装置零件
Shenzhen JLC Technology Group Co., Ltd.中国1$358印刷电路、其他钢铁制品
Fluides Services Technologies法国1$304非泡沫塑料片、其他塑料制品
Ivy Meterting Co., Ltd.中国2$29560伏以下继电器、1kVA以下变压器
Ningbo Forward Relay Corp., Ltd.中国2$96高压继电器、60伏以下继电器
Swift Performance Pty Ltd澳大利亚1$80体育器材、光学辐射仪器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluides Services Technologies法国1$38.9K电力控制板
EVISI GROUP LTD新西兰1$2501kVA以下变压器、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-02电力控制板Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$337
2025-03-01印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$206
2025-03-01电器装置零件Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$142
2025-03-01电器装置零件Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$4
2025-03-01电器装置零件Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$98
2024-12-12其他电子ICJialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$5
2024-12-12印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$140
2024-11-2660伏以下继电器Ningbo Forward Relay Corporation Ltd.中国$48
2024-11-1960伏以下继电器Ivy Meterting Co., Ltd.中国$82
2024-11-19静止变流器Ivy Meterting Co., Ltd.中国$66

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-071000伏以下插头插座EVISI GROUP LTD新西兰$60
2026-04-071000伏以下插头插座EVISI GROUP LTD新西兰$75
2026-04-071000伏以下插头插座EVISI GROUP LTD新西兰$90
2026-04-071kVA以下变压器EVISI GROUP LTD新西兰$25
2024-11-06电力控制板Fluides Services Technologies法国$38.9K

相关企业 · 同类产品

ACTE Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →