ACTE Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 辐射检测仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACTE TECHNOLOGY
23
进口笔数
2
出口笔数
$12.3K
进口金额
$39.1K
出口金额
2025-10-02
最近进口
2026-04-07
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316679194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB73R1NH |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | HP Tower, Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACTE TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | ACTE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | HP Tower, Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). Đối với ngành nghề: 'Kiểm tra và phân tích kỹ thuật': Ngoại trừ việc 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934790961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,600万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $6.9K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
| 法国 | 2 | $1.5K |
| 中国香港 | 1 | $542 |
| 澳大利亚 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $38.9K |
| 新西兰 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 13 | $4.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Hearty Ceramic Supply Co. | 美国 | 1 | $3.3K | 可玻化搪瓷、851430 |
| Shaanxi Fullstar Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Bolloré Logistics Toulouse | 法国 | 1 | $1.2K | 电气装置零件 |
| Shenzhen JLC Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $358 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Fluides Services Technologies | 法国 | 1 | $304 | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Ivy Meterting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $295 | 60伏以下继电器、1kVA以下变压器 |
| Ningbo Forward Relay Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $96 | 高压继电器、60伏以下继电器 |
| Swift Performance Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $80 | 体育器材、光学辐射仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluides Services Technologies | 法国 | 1 | $38.9K | 电力控制板 |
| EVISI GROUP LTD | 新西兰 | 1 | $250 | 1kVA以下变压器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 电力控制板 | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $337 |
| 2025-03-01 | 印刷电路 | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $206 |
| 2025-03-01 | 电器装置零件 | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $142 |
| 2025-03-01 | 电器装置零件 | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-03-01 | 电器装置零件 | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2024-12-12 | 其他电子IC | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2024-12-12 | 印刷电路 | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2024-11-26 | 60伏以下继电器 | Ningbo Forward Relay Corporation Ltd. | 中国 | $48 |
| 2024-11-19 | 60伏以下继电器 | Ivy Meterting Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2024-11-19 | 静止变流器 | Ivy Meterting Co., Ltd. | 中国 | $66 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | EVISI GROUP LTD | 新西兰 | $60 |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | EVISI GROUP LTD | 新西兰 | $75 |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | EVISI GROUP LTD | 新西兰 | $90 |
| 2026-04-07 | 1kVA以下变压器 | EVISI GROUP LTD | 新西兰 | $25 |
| 2024-11-06 | 电力控制板 | Fluides Services Technologies | 法国 | $38.9K |