HOAN VU
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他亚麻织物
越南 · 非在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$723
进口金额
$0
出口金额
2025-10-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900374892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWFJ4NY |
| 成立日期 | 2005-07-28 |
| 联系地址 | Số 762, đường Cách Mạng Tháng Tám, khu phố 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoàn Vũ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 762, đường Cách Mạng Tháng Tám, khu phố 1, Phường 4(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84663622007 |
| 传真 | 0663831565 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 97.1338亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 091030 | 姜黄 |
| 170490 | 糖果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $470 |
| 印度 | 2 | $253 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNG THINH INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $290 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| TASHI LHENDUP ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $253 | 其他亚麻织物、85%以上丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 其他亚麻织物 | TASHI LHENDUP ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $88 |
| 2025-06-25 | 其他亚麻织物 | TASHI LHENDUP ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $165 |
| 2025-06-18 | 贱金属扣件 | HUNG THINH INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-06-18 | 塑料衣着附件 | HUNG THINH INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-06-18 | 非合成针织窗帘 | HUNG THINH INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $275 |
| 2024-10-28 | 干鳕鱼 | — | 越南 | $20 |
| 2024-10-28 | 扫帚刷子 | — | 越南 | $2 |
| 2024-10-28 | 混合调味料 | — | 越南 | $3 |
| 2024-10-28 | 其他零售药品 | — | 越南 | $1 |
| 2024-10-28 | 非棉田径服 | — | 越南 | $10 |