Hung Thinh International Transport Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI QUốC Tế HưNG THịNH
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
5
进口笔数
387
出口笔数
$755
进口金额
$397.5K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
178
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314582091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3TGBGE |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | 260 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84917541919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $368 |
| 马来西亚 | 1 | $235 |
| 法国 | 1 | $81 |
| 中国香港 | 1 | $61 |
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 363 | $383.0K |
| 法国 | 15 | $7.2K |
| 越南 | 47 | $6.5K |
| 英国 | 2 | $464 |
| 加拿大 | 3 | $303 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL Express | 美国 | 3 | $380 | 纸制文具套装、通信设备 |
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $274 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Bonvent Motorbikes France | 法国 | 1 | $81 | 其他塑料制品 |
| FedEx HNLIP | 美国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
下游采购商(共 178)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ds Linens Llc | 美国 | 42 | $282.3K | 婴儿化纤针织品、印花化纤床品 |
| Nhung Vo | 美国 | 38 | $8.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Bonvent Motorbikes France | 法国 | 11 | $4.3K | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
| Hue Tran | 美国 | 11 | $3.5K | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| Hue Le | 美国 | 12 | $3.4K | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Tan Sang | 美国 | 9 | $2.4K | 其他食品制剂、混合香料 |
| Natalie Nguyen | 美国 | 10 | $2.3K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Hien Van Le | 美国 | 11 | $2.0K | 非乙烯塑料袋、其他干鱼 |
| Lakshmi Lee | 美国 | 8 | $1.8K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Thong Dang | 美国 | 8 | $1.4K | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | DHL Express | 马来西亚 | $50 |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | DHL Express | 越南 | $30 |
| 2026-07-28 | 非玻璃化转印纸 | DHL Express | 越南 | $5 |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | DHL Express | 马来西亚 | $60 |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | DHL Express | 马来西亚 | $15 |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | DHL Express | 马来西亚 | $60 |
| 2026-07-28 | 其他木制品 | DHL Express | 越南 | $5 |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | DHL Express | 马来西亚 | $25 |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | DHL Express | 中国香港 | $36 |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | DHL Express | 马来西亚 | $15 |
出口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Trang Nguyen | 美国 | $50 |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Trang Nguyen | 美国 | $50 |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Trang Nguyen | 美国 | $27 |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Trang Nguyen | 美国 | $24 |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Trang Nguyen | 美国 | $100 |
| 2026-07-25 | 棉质连衣裙 | Ds Linens Llc | 美国 | $7.5K |
| 2026-07-25 | 棉质连衣裙 | Ds Linens Llc | 美国 | $5.0K |
| 2026-07-20 | 女式棉衬衫 | Hue Tran | 美国 | $75 |
| 2026-07-20 | 女式棉裤 | Hue Tran | 美国 | $60 |
| 2026-07-20 | 棉质连衣裙 | Hue Tran | 美国 | $75 |