Vietnam Agriculture Development Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV VAD
21
进口笔数
0
出口笔数
$602.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801458383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG38FY3K |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số 54 Dương Đình Nghệ, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV VAD |
| 企业英文名称 | VIETNAM AGRICULTURE DEVELOPMENT TRADE - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 Dương Đình Nghệ, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84988618654 |
| 邮箱 | vadco.ltd.2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $485.3K |
| 印度 | 3 | $116.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Guanlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.5K | 有机硫化合物、零售杀菌剂 |
| Hefei Xingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.0K | 其他杀鼠剂、零售除草剂 |
| Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| GSP CROP SCIENCE LIMITED | 1 | $85.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 | |
| Inner Mongolia Golden Season Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.0K | 零售杀虫剂、其他有机硫化合物 |
| Henan Bojingtai Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $31.8K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Shenzhen Baocheng Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Anhui Meiland Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong United Pesticide Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 零售杀虫剂、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | HEFEI XINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | HEFEI XINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | HEFEI XINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | HEFEI XINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | HEBEI GUANLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | HEBEI GUANLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-23 | 零售杀虫剂 | HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $7.8K |
| 2026-03-23 | 零售杀虫剂 | HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $7.0K |
| 2026-03-19 | 零售杀虫剂 | HEBEI GUANLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-03-02 | 零售杀虫剂 | HENAN BOJINGTAI GROUP CO LTD | 中国 | $47.3K |