LED HY VIET Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ HY VIệT
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110092613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJGB62Y |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | Nhà ô số 25, Lô A11-NV5, khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ HY VIỆT |
| 企业英文名称 | HY VIET TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ô số 25, Lô A11-NV5, khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84984901106 |
| 邮箱 | ledhyviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 630520 | 棉包装袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $943.9K | 其他塑纺箱盒、其他运动鞋 |
| XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国台湾 | 2 | $188.5K | 染色合成针织布、其他塑纺箱盒 |
| Shenzhen Hengcai Display Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 非LCD/OLED显示模组、其他缝纫机零件 |
| Shenzhen Donglian Electronic Information Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 非磁带视频设备、电视数码摄像机 |
| Xiamen Higreen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 通信设备零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 非液晶/OLED显示模组 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $691 |
| 2026-03-18 | 非液晶/OLED显示模组 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $94.4K |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2026-03-18 | 非液晶/OLED显示模组 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-18 | 通信设备 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-18 | 静止变流器 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-14 | 非液晶/OLED显示模组 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-31 | 静止变流器 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-12-31 | 非液晶显示模组 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.4K |