A to Z Import Export Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 周报期刊

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU A TO Z

56
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.6K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317139032
企查查编码QVNDC1XY2B
成立日期2022-01-24
联系地址341A Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU A TO Z
企业英文名称A TO Z IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址341A Lê Trọng Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话0939885511
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490210周报期刊

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国56$1.97M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SH Recycling Co., Ltd.韩国51$1.79M未漂牛皮纸废料、低频期刊
Daewoo Resources Co., Ltd.韩国4$171.7K周报期刊、机械浆纸废料
Shinichi Co., Ltd.日本1$6.8K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-08周报期刊Daewoo Resources Co., Ltd.韩国$1.6K
2024-08-08周报期刊DAEWOO RESOURCES CO., LTD韩国$1.6K
2024-08-08周报期刊DAEWOO RESOURCES CO., LTD韩国$1.6K
2024-08-08周报期刊DAEWOO RESOURCES CO., LTD韩国$1.6K
2024-08-08周报期刊DAEWOO RESOURCES CO., LTD韩国$1.6K
2024-08-08周报期刊DAEWOO RESOURCES CO., LTD韩国$1.6K
2024-08-08周报期刊DAEWOO RESOURCES CO., LTD韩国$1.6K
2024-08-08周报期刊DAEWOO RESOURCES CO., LTD韩国$1.6K
2024-08-08周报期刊DAEWOO RESOURCES CO., LTD韩国$1.6K
2024-08-08周报期刊DAEWOO RESOURCES CO., LTD韩国$1.6K

相关企业 · 同类产品

A to Z Import Export Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →