Nam Hoa Phat Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nam Hòa Phát
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313334522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0SQ7DB |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | 72/5A Nguyễn Thị Đành, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM HOA PHAT ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72/5A Nguyễn Thị Đành, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02866786605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.12M |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Junyi Access Floor Co., Ltd. | 中国 | 11 | $290.4K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Wenzhou Akada Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $267.7K | 家具配件、金属建筑配件 |
| Hai'an Saduqi Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $176.0K | 钢铁门窗 |
| Changzhou Huateng Access Floor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.1K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Xiangli Anti-static Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.5K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Qingdao Yuxinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.1K | 塑料地板 |
| Oriental Construction Material (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.8K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Oriental Construction Material Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.0K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Changzhou Huiya Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU JUNYI ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU JUNYI ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-25 | 其他石制品 | ORIENTAL CONSTRUCTION MATERIAL (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-09 | 其他塑料建材 | WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 贱金属铰链 | WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 金属建筑配件 | WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-09 | 金属建筑配件 | WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 金属建筑配件 | WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 贱金属铰链 | WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-04 | 其他石制品 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $714 |