TPT ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tpt
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$11.5K
出口金额
—
最近进口
2024-01-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310598661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2Q91C3 |
| 成立日期 | 2011-01-21 |
| 联系地址 | 16 Dương Thiệu Tước, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TPT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835592085 |
| 官网 | www.techpt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $11.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | 10 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2024-01-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2024-01-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2024-01-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2024-01-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2024-01-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $148 |
| 2024-01-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $55 |
| 2024-01-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $31 |
| 2024-01-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2024-01-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $12 |