Song Nguu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 工业用滤布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONG NGưU VIệT NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$733.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317413045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8F9XH5 |
| 成立日期 | 2022-08-03 |
| 联系地址 | Số 95/6/87, Đường Lương Định Của, Khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG NGƯU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SONG NGUU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường 16B, Khu nhà ở thấp tầng số 5, Khu đô Thị mới Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0837402312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $725.8K |
| 马来西亚 | 2 | $7.2K |
| 韩国 | 1 | $840 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingjin Equipment Inc. | 中国 | 24 | $642.3K | 过滤净化器零件、工业用滤布 |
| Yanpai Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $70.4K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Filtermation (Mfg.) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $7.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Jiangsu Kintep Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 水净化机械、混合机 |
| Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Mingguan Purification Materials (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 滤纸板、工业用滤布 |
| Xiamen Citius Filter Media Technology Inc. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Shenyang Great Wall Filtration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 滤纸板、纸浆滤块 |
| Shin Dong A K.S. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $840 | 非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件 |
| Suzhou Forst Filter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $488 | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业用滤布 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 工业用滤布 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 工业用滤布 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 工业用滤布 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-13 | 工业用滤布 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 工业用滤布 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 工业用滤布 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 工业用滤布 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $1.9K |