Hiep Phat Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 工业用滤布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hiệp Phát
- Facebook1
17
进口笔数
0
出口笔数
$371.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104114442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CV70M0 |
| 成立日期 | 2009-08-14 |
| 联系地址 | Số 7 Ngách 8, Ngõ 216, Đê La Thành, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HIỆP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 电话 | +84439975148 |
| 邮箱 | hiepphatsxtm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $371.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tiantai Huayu Industrial Cloth Co., Ltd. | 中国 | 13 | $252.2K | 工业用滤布、人造纤维缝纫线 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $195 |
| 2026-04-29 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $195 |
| 2026-04-29 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $11.0K |