Vietnam Construction Service Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 432 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật xây lắp Việt Nam
47
进口笔数
432
出口笔数
$909.8K
进口金额
$1.94M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104144461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ1VW53 |
| 成立日期 | 2009-09-03 |
| 联系地址 | Phòng 306, NƠ 6B, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT XÂY LẮP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CONSTRUCTION SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Lô CC5A đường Nam Sơn, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) , đấu giá; Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Đại lý mô tô, xe máy; Đại lý ô tô và xe có động cơ khác: Hoạt động đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ, môi giới, đấu giá ôtô và xe có động cơ khác; Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác; Thoát nước và xử lý nước thải; Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu: tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Lắp đặt hệ thống điện; Chuẩn bị mặt bằng; Phá dỡ; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Xây dựng công trình công ích; Xây dựng nhà các loại; Truyền tải và phân phối điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại; Sản xuất các cấu kiện kim loại; Sửa chữa thiết bị điện; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sửa chữa máy móc, thiết bị; Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 0912345558 |
| 邮箱 | lengocluong@vcs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 280421 | 氩气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $909.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 432 | $1.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alongshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 38 | $771.6K | 纸浆滤块、气体过滤机械 |
| Alongshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $138.1K | 工业用滤布、气体过滤机械 |
| Guangzhou Airy Filter Media Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74 | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Hangzhou Longhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 人造纤维无纺布、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $888.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $330.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 15 | $92.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 12 | $47.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $39.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 13 | $39.5K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $38.6K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $27.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $26.0K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 19 | $12.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 工业用滤布 | ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-13 | 工业用滤布 | ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 工业用滤布 | ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-13 | 工业用滤布 | ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-13 | 工业用滤布 | ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 工业用滤布 | ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-12 | 气体过滤机械 | ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $477 |
| 2026-04-12 | 纸浆滤块 | ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-12 | 气体过滤机械 | ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $477 |
| 2026-04-12 | 纸浆滤块 | ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $811 |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $955 |
| 2026-04-20 | 工业用滤布 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $427 |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $284 |