Vietnam Construction Service Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 432 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật xây lắp Việt Nam

47
进口笔数
432
出口笔数
$909.8K
进口金额
$1.94M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 1 笔2023-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $49.4K · 13 笔2023-10进口 $10.8K · 2 笔出口 $35.5K · 10 笔2023-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $26.9K · 10 笔2023-12进口 $16.8K · 2 笔出口 $29.1K · 12 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $33.5K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 7 笔2024-03进口 $41.4K · 2 笔出口 $58.2K · 9 笔2024-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $59.4K · 13 笔2024-05进口 $26.3K · 1 笔出口 $44.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 9 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $42.3K · 13 笔2024-08进口 $20.4K · 1 笔出口 $42.6K · 13 笔2024-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $44.5K · 15 笔2024-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-12进口 $27.1K · 1 笔出口 $32.3K · 9 笔2025-01进口 $49.1K · 2 笔出口 $39.8K · 10 笔2025-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $47.1K · 9 笔2025-03进口 $24.6K · 1 笔出口 $87.1K · 11 笔2025-04进口 $34.0K · 1 笔出口 $67.8K · 11 笔2025-05进口 $22.1K · 1 笔出口 $36.7K · 9 笔2025-06进口 $39.2K · 2 笔出口 $34.3K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 11 笔2025-08进口 $40.7K · 2 笔出口 $66.2K · 15 笔2025-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $22.6K · 7 笔2025-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $87.1K · 13 笔2025-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $74.7K · 8 笔2025-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $95.0K · 17 笔2026-01进口 $39.4K · 2 笔出口 $103.3K · 18 笔2026-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $76.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 12 笔2026-04进口 $36.6K · 1 笔出口 $137.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 1 笔2023-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $49.4K · 13 笔2023-10进口 $10.8K · 2 笔出口 $35.5K · 10 笔2023-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $26.9K · 10 笔2023-12进口 $16.8K · 2 笔出口 $29.1K · 12 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $33.5K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 7 笔2024-03进口 $41.4K · 2 笔出口 $58.2K · 9 笔2024-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $59.4K · 13 笔2024-05进口 $26.3K · 1 笔出口 $44.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 9 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $42.3K · 13 笔2024-08进口 $20.4K · 1 笔出口 $42.6K · 13 笔2024-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $44.5K · 15 笔2024-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-12进口 $27.1K · 1 笔出口 $32.3K · 9 笔2025-01进口 $49.1K · 2 笔出口 $39.8K · 10 笔2025-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $47.1K · 9 笔2025-03进口 $24.6K · 1 笔出口 $87.1K · 11 笔2025-04进口 $34.0K · 1 笔出口 $67.8K · 11 笔2025-05进口 $22.1K · 1 笔出口 $36.7K · 9 笔2025-06进口 $39.2K · 2 笔出口 $34.3K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 11 笔2025-08进口 $40.7K · 2 笔出口 $66.2K · 15 笔2025-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $22.6K · 7 笔2025-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $87.1K · 13 笔2025-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $74.7K · 8 笔2025-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $95.0K · 17 笔2026-01进口 $39.4K · 2 笔出口 $103.3K · 18 笔2026-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $76.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 12 笔2026-04进口 $36.6K · 1 笔出口 $137.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0104144461
企查查编码QVNYJ1VW53
成立日期2009-09-03
联系地址Phòng 306, NƠ 6B, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT XÂY LẮP VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM CONSTRUCTION SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Lô CC5A đường Nam Sơn, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) , đấu giá; Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Đại lý mô tô, xe máy; Đại lý ô tô và xe có động cơ khác: Hoạt động đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ, môi giới, đấu giá ôtô và xe có động cơ khác; Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác; Thoát nước và xử lý nước thải; Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu: tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Lắp đặt hệ thống điện; Chuẩn bị mặt bằng; Phá dỡ; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Xây dựng công trình công ích; Xây dựng nhà các loại; Truyền tải và phân phối điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại; Sản xuất các cấu kiện kim loại; Sửa chữa thiết bị điện; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sửa chữa máy móc, thiết bị; Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话0912345558
邮箱lengocluong@vcs.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
481200纸浆滤块
591140工业用滤布
701990其他玻璃纤维
391732塑料管
731449涂层钢丝制品
391990自粘塑料片
691110瓷餐具
691390其他陶瓷装饰品
842121水净化机械

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
591140工业用滤布
842199过滤净化器零件
481200纸浆滤块
841590空调机零件
630710清洁用布
591190其他工业用纺织品
731449涂层钢丝制品
848180阀门龙头
280421氩气

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$909.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南432$1.94M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alongshine Industry Co., Ltd.中国38$771.6K纸浆滤块、气体过滤机械
Alongshine Industry Co., Ltd.中国7$138.1K工业用滤布、气体过滤机械
Guangzhou Airy Filter Media Co., Ltd.中国1$74过滤净化器零件、气体过滤机械
Hangzhou Longhe Import & Export Co., Ltd.中国1$8人造纤维无纺布、其他玻璃纤维

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南43$888.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南55$330.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南15$92.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南12$47.7K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南30$39.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Vietnergy Co., Ltd.越南13$39.5K过滤净化器零件、钢制气罐
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南31$38.6K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南34$27.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南31$26.0K冷轧钢片、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南19$12.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13工业用滤布ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD中国$10.5K
2026-04-13工业用滤布ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-13工业用滤布ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD中国$375
2026-04-13工业用滤布ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD中国$10.5K
2026-04-13工业用滤布ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-13工业用滤布ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD中国$375
2026-04-12气体过滤机械ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD中国$477
2026-04-12纸浆滤块ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD中国$5.9K
2026-04-12气体过滤机械ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD中国$477
2026-04-12纸浆滤块ALONGSHINE INDUSTRY CO LTD中国$5.9K

出口(共 432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他玻璃纤维DAINESE VIETNAM CO LTD越南$100
2026-04-28工业用滤布DAINESE VIETNAM CO LTD越南$811
2026-04-28工业用滤布DAINESE VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-27气体过滤机械DAINESE VIETNAM CO LTD越南$475
2026-04-27气体过滤机械DAINESE VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-23空调机零件BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$482
2026-04-23空调机零件BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$574
2026-04-20气体过滤机械SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$955
2026-04-20工业用滤布CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$427
2026-04-20气体过滤机械SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$284

相关企业 · 同类产品

Vietnam Construction Service Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →