Nutreco International (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 饲料制备机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nutreco International (Việt Nam)
25
进口笔数
7
出口笔数
$4.00M
进口金额
$470.3K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-05-22
最近出口
16
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302283675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7613BW |
| 成立日期 | 2001-03-28 |
| 联系地址 | Tầng 6 và 7, Tòa nhà Alpha Tower, 151 - 153 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUTRECO INTERNATIONAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NUTRECO INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 984500C00UEA4K5E9F65 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835357150 |
| 邮箱 | duco.onnes@nutreco.com |
| 传真 | +842835262209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,671.6006亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843610 | 饲料制备机 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $3.56M |
| 加拿大 | 2 | $432.3K |
| 法国 | 1 | $788 |
| 荷兰 | 4 | $649 |
| 瑞典 | 1 | $519 |
| 新加坡 | 1 | $115 |
| 印度尼西亚 | 2 | $18 |
| 巴西 | 1 | $1 |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 3 | $279.6K |
| 印度 | 1 | $188.8K |
| 捷克 | 1 | $1.3K |
| 荷兰 | 1 | $532 |
| 越南 | 1 | $17 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buhler Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.43M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Famsun International Ltd. | 中国 | 7 | $1.16M | 饲料制备机、农用机械零件 |
| Andritz Inc. | 中国 | 1 | $974.4K | 泵零件、制浆机零件 |
| Phasertek Environmental Ltd. | 加拿大 | 1 | $432.3K | 气体过滤机械、饲料制备机 |
| Aurore Champenois | 法国 | 1 | $788 | 猫狗饲料 |
| CARE4AGRO B.V. | 荷兰 | 1 | $536 | 光学分光仪、分析仪器 |
| Selko B.V. | 荷兰 | 2 | $535 | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| SHV Holdings N.V. | 新加坡 | 1 | $115 | 非瓷质陶瓷制品 |
| Nutreco Nederland B.V. | 荷兰 | 1 | $64 | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Sikko Onnes | 荷兰 | 1 | $33 | 印刷标签、其他印刷品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trouw Nutrition India Private Ltd. | 印度 | 1 | $188.8K | 猫狗饲料、维生素E及衍生物 |
| SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | 2 | $186.2K | 猫狗饲料、泵及压缩机零件 |
| SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PVT LIMITED | 斯里兰卡 | 1 | $93.4K | 猫狗饲料 |
| Trouw Nutrition Biofaktory | 捷克 | 1 | $1.3K | 10公斤以下便携电脑 |
| CARE4AGRO B.V. | 荷兰 | 1 | $532 | 光学分光仪、其他粘土 |
| Parkway Corp Orate Center | 越南 | 1 | $17 | 其他维生素 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 粘土及膨润土 | CMS INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2025-12-03 | 印刷标签 | SELKO B V | 荷兰 | $16 |
| 2025-03-06 | 其他印刷品 | GILMORE GLOBAL LOGISTICS | 加拿大 | $25 |
| 2025-03-06 | 其他印刷品 | GILMORE GLOBAL LOGISTICS | 加拿大 | $8 |
| 2024-12-21 | 电力控制板 | SELKO B V | 瑞典 | $519 |
| 2024-11-19 | 印刷标签 | SIKKO ONNES | 荷兰 | $4 |
| 2024-11-19 | 棉针织鞋袜 | SIKKO ONNES | 荷兰 | $16 |
| 2024-11-19 | 低频期刊 | SIKKO ONNES | 荷兰 | $7 |
| 2024-11-19 | 其他印刷品 | SIKKO ONNES | 荷兰 | $1 |
| 2024-11-18 | 仿制首饰 | SIKKO ONNES | 荷兰 | $5 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 猫狗饲料 | SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $93.1K |
| 2026-05-22 | 猫狗饲料 | SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $93.1K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PVT LIMITED | 斯里兰卡 | $93.4K |
| 2025-08-22 | 猫狗饲料 | TROUW NUTRITION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $188.8K |
| 2024-09-06 | 10公斤以下便携电脑 | TROUW NUTRITION BIOFAKTORY | 捷克 | $1.3K |
| 2024-04-26 | 光学分光仪 | CARE4AGRO BV | 荷兰 | $532 |
| 2024-02-05 | 其他维生素 | PARKWAY CORP ORATE CENTER | 越南 | $17 |