Viet Tien Technology Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Việt Tiến
38
进口笔数
3
出口笔数
$186.4K
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2024-11-08
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102326480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5HAYKG |
| 成立日期 | 2007-07-23 |
| 联系地址 | Số 54B, ngõ 204, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT TIẾN |
| 企业英文名称 | VIET TIEN TECHNOLOGY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54B, ngõ 204, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842437831382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900110 | 光缆 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $115.6K |
| 波兰 | 9 | $42.1K |
| 中国 | 16 | $15.6K |
| 韩国 | 1 | $10.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.4K |
| 英国 | 1 | $550 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 3 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reimers & Janssen GmbH | 德国 | 11 | $115.6K | 治疗按摩器具、非二极管激光器 |
| Astar Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $37.6K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Bojong MC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.2K | 治疗按摩器具、体育器材 |
| Shanghai Goodmed Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 治疗按摩器具、治疗呼吸装置 |
| Astar Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Sp. K. | 波兰 | 2 | $4.5K | 治疗按摩器具 |
| BLUEUNIVERSE GROUP CO.,LIMITED | 中国 | 2 | $3.3K | 非LED二极管 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 8 | $3.2K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| BlueUniverse Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.0K | 非LED二极管、LED发光二极管 |
| PT SOLO ABADI INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2.4K | 其他数学仪器、其他光学测量仪 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $208 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Shefa Polyclinic | 卡塔尔 | 2 | $4.1K | 其他医疗器具 |
| Al Amani Medical Equipment Trading W.L.L. | 卡塔尔 | 1 | $1.8K | 其他医疗器具、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 非LED二极管 | BLUEUNIVERSE GROUP CO.,LIMITED | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-13 | 治疗按摩器具 | Astar Sp. z o.o. | 波兰 | $1.8K |
| 2026-07-13 | 第90章仪器零件 | Astar Sp. z o.o. | 波兰 | $24 |
| 2026-07-13 | 第90章仪器零件 | Astar Sp. z o.o. | 波兰 | $116 |
| 2026-07-13 | 非二极管激光器 | Reimers & Janssen GmbH | 德国 | $24.2K |
| 2026-07-13 | 带接头绝缘电线 | Astar Sp. z o.o. | 波兰 | $218 |
| 2026-07-13 | 非二极管激光器 | Reimers & Janssen GmbH | 德国 | $6.8K |
| 2026-07-13 | 治疗按摩器具 | Astar Sp. z o.o. | 波兰 | $1.5K |
| 2026-07-13 | 治疗按摩器具 | Astar Sp. z o.o. | 波兰 | $6.1K |
| 2026-07-10 | 电力控制板 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $604 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 其他医疗器具 | Al Shefa Polyclinic | 卡塔尔 | $2.0K |
| 2024-09-06 | 其他医疗器具 | Al Shefa Polyclinic | 卡塔尔 | $2.1K |
| 2024-07-01 | 其他医疗器具 | Al Amani Medical Equipment Trading W.L.L. | 卡塔尔 | $1.8K |