Viet Tien Technology Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Việt Tiến

33
进口笔数
3
出口笔数
$142.9K
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-11-08
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $415 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $661 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $457 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $710 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $709 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $159 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $476 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $415 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $661 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $457 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $710 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $709 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $159 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $476 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102326480
企查查编码QVNK5HAYKG
成立日期2007-07-23
联系地址Số 54B, ngõ 204, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT TIẾN
企业英文名称VIET TIEN TECHNOLOGY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 54B, ngõ 204, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842437831382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
853710电力控制板
854110非LED二极管
901320非二极管激光器
847149其他自动数据处理系统
900110光缆
901780其他数学仪器
901920治疗呼吸装置

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10$84.5K
波兰8$32.3K
中国13$13.0K
韩国1$10.2K
印度尼西亚1$2.4K
英国1$550

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔3$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reimers & Janssen GmbH德国10$84.5K治疗按摩器具、非二极管激光器
Astar Sp. z o.o.波兰5$26.8K其他医疗器具、治疗按摩器具
Bojong MC Co., Ltd.韩国1$10.2K治疗按摩器具、体育器材
Shanghai Goodmed Medical Device Co., Ltd.中国1$6.5K治疗按摩器具、治疗呼吸装置
Astar Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Sp. K.波兰2$4.5K治疗按摩器具
BlueUniverse Group Co., Ltd.中国4$3.0K非LED二极管、LED发光二极管
Mouser Electronics, Inc.英国7$2.6K非LED二极管、其他电路开关装置
3a54469d729858942f2c4356a5e784bc1$2.4K
BLUEUNIVERSE GROUP CO.,LTD中国1$1.5K非LED二极管
Astar Sp. z o.o.波兰1$975其他医疗器具、塑纺容器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Shefa Polyclinic卡塔尔2$4.1K其他医疗器具
Al Amani Medical Equipment Trading W.L.L.卡塔尔1$1.8K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27治疗按摩器具Astar Sp. z o.o.波兰$2.1K
2026-04-27治疗按摩器具Astar Sp. z o.o.波兰$2.1K
2026-03-27电力控制板MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$318
2026-03-05治疗按摩器具Astar Sp. z o.o.波兰$2.8K
2026-03-05治疗按摩器具Astar Sp. z o.o.波兰$5.0K
2026-01-05非LED二极管BLUEUNIVERSE GROUP CO.,LTD中国$1.5K
2025-11-14治疗按摩器具ASTAR SP Z O O波兰$4.1K
2025-11-14治疗按摩器具ASTAR SP Z O O波兰$1.2K
2025-11-14治疗按摩器具ASTAR SP Z O O波兰$2.7K
2025-11-13治疗按摩器具REIMERS & JANSSEN GMBH德国$13.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-08其他医疗器具AL SHEFA POLYCLINIC卡塔尔$2.0K
2024-09-06其他医疗器具AL SHEFA POLYCLINIC卡塔尔$2.1K
2024-07-01其他医疗器具AL AMANI MEDICAL EQUIPMENT TRADING WLL卡塔尔$1.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Tien Technology Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →