Minh Duc Medicine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 人造纤维无纺布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT VậT Tư Y Tế VT PRODUCTION

99
进口笔数
1
出口笔数
$872.9K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-03
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.9K · 8 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.9K · 8 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316083115
企查查编码QVNCHTG56V
成立日期2019-12-27
联系地址Nhà xưởng B16,Lô H, Khu công nghiệp Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VẬT TƯ Y TẾ VT PRODUCTION
企业英文名称VT PRODUCTION MEDICAL MATERIALS PRODUCTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà xưởng A6, Lô H, Khu công nghiệp Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84889664664
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560312人造纤维无纺布
900150非玻璃眼镜片
392010乙烯聚合物塑料
56039370-150克非织造布
481950纸制包装容器
392690其他塑料制品
900311塑料眼镜架
560311轻质无纺布
900319非塑料眼镜架
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$864.2K
中国台湾3$7.7K
墨西哥1$918
荷兰1$69

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Baihao Industry & Trade Co., Ltd.中国13$176.3K人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布
PGI Nonwovens (China) Co., Ltd.中国7$149.7K人造纤维无纺布、轻质无纺布
Hefei Yuchen Plastic Products Co., Ltd.中国20$139.2K乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布
Jiangsu Rare Optics Co., Ltd.中国18$120.5K非玻璃眼镜片、自粘塑料片
Danyang Xinqidian Glasses Co., Ltd.中国8$83.9K塑料眼镜架、非塑料眼镜架
Beautiful Nonwovens (Jiangsu) Co., Ltd.中国4$66.2K人造纤维无纺布、轻质无纺布
Nanyang Major Medical Products Co., Ltd.中国7$56.9K人造纤维无纺布、其他塑料制品
Unitec Optics Co., Ltd.中国3$30.3K塑料眼镜架、非塑料眼镜架
Haorui Tech Co., Ltd.中国4$17.1K轻质无纺布、人造纤维无纺布
Xinle Huabao Medical Products Co., Ltd.中国2$9.0K人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plus Medi Pharma Co., Ltd.柬埔寨1$5.0K其他医疗器具、医用导管

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14自粘塑料卷HEFEI YUCHEN PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$608
2026-04-14自粘塑料卷HEFEI YUCHEN PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$608
2026-03-19人造纤维无纺布ZHEJIANG BAIHAO INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$543
2026-03-1970-150克非织造布ZHEJIANG BAIHAO INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-03-1970-150克非织造布ZHEJIANG BAIHAO INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$2.8K
2026-03-1970-150克非织造布ZHEJIANG BAIHAO INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$5.5K
2026-03-19乙烯聚合物塑料ZHEJIANG BAIHAO INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-03-12人造纤维无纺布NANYANG MAJOR MEDICAL PRODUCTS CO., LTD中国$660
2026-03-12其他塑料制品HEFEI YUCHEN PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$240
2026-03-12人造纤维无纺布NANYANG MAJOR MEDICAL PRODUCTS CO., LTD中国$349

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03其他医疗器具PLUS MEDI PHARMA CO LTD柬埔寨$5.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Duc Medicine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →