Minh Duc Medicine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT VậT Tư Y Tế VT PRODUCTION
99
进口笔数
1
出口笔数
$872.9K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-03
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316083115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHTG56V |
| 成立日期 | 2019-12-27 |
| 联系地址 | Nhà xưởng B16,Lô H, Khu công nghiệp Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VẬT TƯ Y TẾ VT PRODUCTION |
| 企业英文名称 | VT PRODUCTION MEDICAL MATERIALS PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A6, Lô H, Khu công nghiệp Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84889664664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $864.2K |
| 中国台湾 | 3 | $7.7K |
| 墨西哥 | 1 | $918 |
| 荷兰 | 1 | $69 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Baihao Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $176.3K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| PGI Nonwovens (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $149.7K | 人造纤维无纺布、轻质无纺布 |
| Hefei Yuchen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $139.2K | 乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布 |
| Jiangsu Rare Optics Co., Ltd. | 中国 | 18 | $120.5K | 非玻璃眼镜片、自粘塑料片 |
| Danyang Xinqidian Glasses Co., Ltd. | 中国 | 8 | $83.9K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Beautiful Nonwovens (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.2K | 人造纤维无纺布、轻质无纺布 |
| Nanyang Major Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $56.9K | 人造纤维无纺布、其他塑料制品 |
| Unitec Optics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Haorui Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.1K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| Xinle Huabao Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plus Medi Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 自粘塑料卷 | HEFEI YUCHEN PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-14 | 自粘塑料卷 | HEFEI YUCHEN PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-03-19 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG BAIHAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $543 |
| 2026-03-19 | 70-150克非织造布 | ZHEJIANG BAIHAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-19 | 70-150克非织造布 | ZHEJIANG BAIHAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-19 | 70-150克非织造布 | ZHEJIANG BAIHAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-19 | 乙烯聚合物塑料 | ZHEJIANG BAIHAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 人造纤维无纺布 | NANYANG MAJOR MEDICAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | HEFEI YUCHEN PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-12 | 人造纤维无纺布 | NANYANG MAJOR MEDICAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $349 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 其他医疗器具 | PLUS MEDI PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |