Thanh Phat Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH PHáT WOOD
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$265.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703035957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHRE97H |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1418, Tờ bản đồ số 44, Đường Đ1, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHÁT WOOD |
| 企业英文名称 | THANH PHAT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1418, Tờ bản đồ số 44, Đường Đ1, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84919888179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $265.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GROESHOP COMPANY LIMITED | 中国台湾 | 4 | $241.3K | 其他木制品、其他纸制品 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 1 | $23.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他木家具 | GROESHOP COMPANY LIMITED | 美国 | $43.8K |
| 2026-07-29 | 其他木家具 | GROESHOP COMPANY LIMITED | 美国 | $41.7K |
| 2026-07-03 | 其他木家具 | GROESHOP COMPANY LIMITED | 美国 | $35.4K |
| 2026-07-03 | 其他木家具 | GROESHOP COMPANY LIMITED | 美国 | $202 |
| 2026-07-03 | 其他木家具 | GROESHOP COMPANY LIMITED | 美国 | $47.3K |
| 2026-05-30 | 其他木制品 | GROESHOP COMPANY LIMITED | 美国 | $36.4K |
| 2026-05-08 | 其他木制品 | GROESHOP COMPANY LIMITED | 美国 | $36.4K |
| 2023-02-09 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $10.2K |
| 2023-02-09 | 木制座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $13.6K |