HHT Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HHT
3
进口笔数
2
出口笔数
$218.5K
进口金额
$229.4K
出口金额
2024-01-19
最近进口
2025-01-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801293096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX1UP64 |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Tổ 8, Khu phố 1, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HHT |
| 企业英文名称 | HHT IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Khu phố 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0964729302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 1 | $179.6K |
| 科特迪瓦 | 2 | $38.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $229.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ishojim Resources Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $179.6K | 带壳腰果 |
| Diabou Trading DMCC | 阿联酋 | 2 | $38.9K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiku Fresh Fruits | 印度 | 2 | $229.4K | 鲜苹果、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 带壳腰果 | ISHOJIM RESOURCES NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $179.6K |
| 2023-12-21 | 带壳腰果 | DIABOU TRADING DMCC | 科特迪瓦 | $25.8K |
| 2023-12-21 | 带壳腰果 | DIABOU TRADING DMCC | 科特迪瓦 | $13.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 带壳腰果 | CHIKU FRESH FRUITS | 印度 | $117.0K |
| 2024-12-10 | 带壳腰果 | CHIKU FRESH FRUITS | 印度 | $112.4K |