Happy Land VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Miền Đất Phúc Vn

6
进口笔数
182
出口笔数
$14.3K
进口金额
$2.10M
出口金额
2025-06-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 7 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $105.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 7 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $105.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312586372
企查查编码QVNEU8CM1C
成立日期2013-12-13
联系地址20 Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MIỀN ĐẤT PHÚC VN
企业英文名称HAPPY LAND VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.702A, Tầng 7, Tòa Nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84835161233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320300动植物着色料
320412酸性媒染染料

出口

HS 编码产品
170490糖果
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$9.2K
韩国2$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本125$1.54M
韩国24$352.9K
越南3$113.9K
新加坡18$49.0K
希腊2$10.1K
中国香港2$5.7K
美国2$4.6K
中国1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanekyu Co., Ltd.日本4$9.2K动植物着色料、酸性媒染染料
IMS Co., Ltd.韩国2$5.0K动植物着色料

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inap Co., Ltd.日本41$729.3K糖果、其他塑料包装制品
Kanekyu Co., Ltd.日本59$576.5K糖果、塑料装饰品
Asukaya Shokai Co., Ltd.日本22$217.2K糖果
IMS Co., Ltd.韩国9$183.3K糖果、其他钢铁制品
The Better Food Co., Ltd.韩国15$169.6K其他加工水果、糖果
INAP Co., Ltd.越南3$113.9K糖果
The Cake Factory Pte. Ltd.新加坡18$48.8K糖果
Maglicious Ltd.中国3$8.0K糖果
Four Leaves Pte. Ltd.新加坡2$6.1K糖果
85th Street Bakery Cafe Usa美国2$4.6K糖果

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-27酸性媒染染料KANEKYU CO LTD日本$1.2K
2025-06-27酸性媒染染料Kanekyu Co., Ltd.日本$1.4K
2025-06-27酸性媒染染料KANEKYU CO LTD日本$640
2025-01-15动植物着色料IMS CO韩国$2.6K
2024-06-14酸性媒染染料Kanekyu Co., Ltd.日本$2.6K
2024-05-08动植物着色料IMS CO韩国$2.4K
2023-03-21动植物着色料KANEKYU CO LTD日本$2.9K
2023-03-21动植物着色料KANEKYU CO LTD日本$219
2023-03-08动植物着色料KANEKYU CO LTD日本$407

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28糖果INAP CO LTD日本$78
2026-04-28糖果INAP CO LTD日本$22
2026-04-28糖果INAP CO LTD日本$61
2026-04-28糖果INAP CO LTD日本$89
2026-04-28糖果INAP CO LTD日本$105
2026-04-28糖果INAP CO LTD日本$46
2026-04-28糖果INAP CO LTD日本$44
2026-04-28糖果INAP CO LTD日本$112
2026-04-28糖果INAP CO LTD日本$48
2026-04-28糖果INAP CO LTD日本$48

相关企业 · 同类产品

Happy Land VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →