Happy Land VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Miền Đất Phúc Vn
6
进口笔数
182
出口笔数
$14.3K
进口金额
$2.10M
出口金额
2025-06-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312586372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU8CM1C |
| 成立日期 | 2013-12-13 |
| 联系地址 | 20 Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MIỀN ĐẤT PHÚC VN |
| 企业英文名称 | HAPPY LAND VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa Nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84835161233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $9.2K |
| 韩国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 125 | $1.54M |
| 韩国 | 24 | $352.9K |
| 越南 | 3 | $113.9K |
| 新加坡 | 18 | $49.0K |
| 希腊 | 2 | $10.1K |
| 中国香港 | 2 | $5.7K |
| 美国 | 2 | $4.6K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanekyu Co., Ltd. | 日本 | 4 | $9.2K | 动植物着色料、酸性媒染染料 |
| IMS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.0K | 动植物着色料 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inap Co., Ltd. | 日本 | 41 | $729.3K | 糖果、其他塑料包装制品 |
| Kanekyu Co., Ltd. | 日本 | 59 | $576.5K | 糖果、塑料装饰品 |
| Asukaya Shokai Co., Ltd. | 日本 | 22 | $217.2K | 糖果 |
| IMS Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $183.3K | 糖果、其他钢铁制品 |
| The Better Food Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $169.6K | 其他加工水果、糖果 |
| INAP Co., Ltd. | 越南 | 3 | $113.9K | 糖果 |
| The Cake Factory Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $48.8K | 糖果 |
| Maglicious Ltd. | 中国 | 3 | $8.0K | 糖果 |
| Four Leaves Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.1K | 糖果 |
| 85th Street Bakery Cafe Usa | 美国 | 2 | $4.6K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 酸性媒染染料 | KANEKYU CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-06-27 | 酸性媒染染料 | Kanekyu Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2025-06-27 | 酸性媒染染料 | KANEKYU CO LTD | 日本 | $640 |
| 2025-01-15 | 动植物着色料 | IMS CO | 韩国 | $2.6K |
| 2024-06-14 | 酸性媒染染料 | Kanekyu Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2024-05-08 | 动植物着色料 | IMS CO | 韩国 | $2.4K |
| 2023-03-21 | 动植物着色料 | KANEKYU CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-03-21 | 动植物着色料 | KANEKYU CO LTD | 日本 | $219 |
| 2023-03-08 | 动植物着色料 | KANEKYU CO LTD | 日本 | $407 |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 糖果 | INAP CO LTD | 日本 | $78 |
| 2026-04-28 | 糖果 | INAP CO LTD | 日本 | $22 |
| 2026-04-28 | 糖果 | INAP CO LTD | 日本 | $61 |
| 2026-04-28 | 糖果 | INAP CO LTD | 日本 | $89 |
| 2026-04-28 | 糖果 | INAP CO LTD | 日本 | $105 |
| 2026-04-28 | 糖果 | INAP CO LTD | 日本 | $46 |
| 2026-04-28 | 糖果 | INAP CO LTD | 日本 | $44 |
| 2026-04-28 | 糖果 | INAP CO LTD | 日本 | $112 |
| 2026-04-28 | 糖果 | INAP CO LTD | 日本 | $48 |
| 2026-04-28 | 糖果 | INAP CO LTD | 日本 | $48 |