Q&K Trading & Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN Và THươNG MạI Q&K
0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$783.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108745590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAP5PPS |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Số 57 ngõ 766 Đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN VÀ THƯƠNG MẠI Q&K |
| 企业英文名称 | Q&K TRADING AND PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 ngõ 766 Đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84919550980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $783.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 177 | $783.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $514 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $397 |