Thien Phuc Medical Materials & Medical Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 外科缝合针
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậT Tư Và THIếT Bị Y Tế THIêN PHúC
17
进口笔数
0
出口笔数
$203.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315372869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JU9SM8 |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | 14 Tân Tiến, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC MEDICAL EQUIPMENT AND MATERIALS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/37/2 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84908184664 |
| 邮箱 | thienphucmedic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $155.6K |
| 德国 | 4 | $48.4K |
| 中国 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr Japan Co., Ltd. | 日本 | 12 | $155.6K | 外科缝合针、医用导管 |
| Paul Marienfeld GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $28.2K | 其他实验室玻璃器皿、实验室玻璃器皿 |
| Heinz Herenz Medizinalbedarf GmbH | 德国 | 1 | $15.3K | 模制纸浆、其他实验室玻璃器皿 |
| Troge Medical GmbH | 德国 | 1 | $4.8K | 医用导管、其他零售药品 |
| DNJ Logistic Co., Ltd. Tianjin Branch | 中国 | 1 | $15 | 二氧化硅、其他醚醇衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 外科缝合针 | DR JAPAN CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2025-05-13 | 外科缝合针 | Dr Japan Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2025-02-10 | 其他医疗器具 | PAUL MARIENFELD GMBH & CO KG | 德国 | $13.8K |
| 2024-12-19 | 外科缝合针 | DR JAPAN CO LTD | 日本 | $15.4K |
| 2024-12-19 | 外科缝合针 | DR JAPAN CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2024-08-06 | 外科缝合针 | DR JAPAN CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-08-06 | 外科缝合针 | DR JAPAN CO LTD | 日本 | $660 |
| 2024-08-06 | 外科缝合针 | DR JAPAN CO LTD | 日本 | $10.8K |
| 2024-08-06 | 外科缝合针 | DR JAPAN CO LTD | 日本 | $720 |
| 2024-08-06 | 外科缝合针 | DR JAPAN CO LTD | 日本 | $680 |