Thaco Premium Auto Glass Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 着色浮法玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KíNH ô Tô CAO CấP THACO
216
进口笔数
0
出口笔数
$11.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001274459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0EQ56V |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KÍNH Ô TÔ CAO CẤP THACO |
| 企业英文名称 | THACO AUTOMOTIVE PREMIUM GLASS MANUFACTURING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842353565327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $6.31M |
| 意大利 | 8 | $2.11M |
| 泰国 | 69 | $1.72M |
| 日本 | 30 | $1.04M |
| 印度尼西亚 | 15 | $384.4K |
| 德国 | 2 | $261.2K |
| 美国 | 3 | $48.7K |
| 韩国 | 12 | $18.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 荷兰 | 1 | $260 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smartcorp International (HK) Ltd. | 中国 | 55 | $6.27M | 塑料配件、车身零件 |
| KERAGLASS INDUSTRIES S.R.L. | 9 | $2.11M | 工业炉具零件、工业电炉 | |
| Guardian Industries Rayong Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $1.43M | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| Bando Kiko Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.04M | 8464机器零件、其他塑料制品 |
| PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 15 | $384.4K | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | 16 | $288.5K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Qingdao SSMG Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 着色浮法玻璃 |
| Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $13.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.0K | 排气系统零件、其他硫化橡胶制品 |
| KJ-SOLUTECH | 韩国 | 4 | $3.2K | 自粘塑料片、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 可互换钻具 | Bando Kiko Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 其他机器刀具 | Bando Kiko Co., Ltd. | 韩国 | $191 |
| 2026-06-26 | 金刚石砂轮 | Bando Kiko Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 金刚石砂轮 | Bando Kiko Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-26 | 陶瓷磨轮 | Bando Kiko Co., Ltd. | 日本 | $669 |
| 2026-06-26 | 金刚石砂轮 | Bando Kiko Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Bando Kiko Co., Ltd. | 韩国 | $115 |
| 2026-06-26 | 金刚石砂轮 | Bando Kiko Co., Ltd. | 日本 | $692 |
| 2026-06-26 | 金刚石砂轮 | Bando Kiko Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 金刚石砂轮 | Bando Kiko Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |