HT ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT HTE
7
进口笔数
0
出口笔数
$68.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108489682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVBUMY4 |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Victoria Building, số 82 Chùa Hà, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HTE |
| 企业英文名称 | HT ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Victoria Building, số 82 Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +842462602122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903020 | 示波器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $49.2K |
| 捷克 | 1 | $7.5K |
| 新加坡 | 3 | $6.9K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARMSTRONG MACHINERY LLP | 印度 | 2 | $49.2K | 其他功能机器、非家用缝纫机 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 1 | $7.5K | 1000伏以下插头插座、20W以下固定电阻器 |
| XI AN LONN M & E EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 压力测量仪、液体流量计 |
| JINAN DXTECH CNC MACHINE CO LTD | 加拿大 | 1 | $4.5K | 激光机床 |
| Xi'an Wetest Industry Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.7K | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 激光机床 | JINAN DXTECH CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-02-22 | 纺织物处理机 | ARMSTRONG MACHINERY LLP | 印度 | $24.9K |
| 2024-01-09 | 其他功能机器 | ARMSTRONG MACHINERY LLP | 印度 | $24.2K |
| 2023-09-20 | 液体流量计 | XI AN LONN M & E EQUIPMENT CO., LTD | 新加坡 | $815 |
| 2023-09-20 | 压力测量仪 | XI AN LONN M & E EQUIPMENT CO., LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2023-09-20 | 液体流量计 | XI AN LONN M & E EQUIPMENT CO., LTD | 新加坡 | $728 |
| 2023-03-24 | 示波器 | ELEMENT14 PTE LTD | 捷克 | $5.0K |
| 2023-03-24 | 电测仪表 | ELEMENT14 PTE LTD | 捷克 | $2.5K |
| 2023-02-25 | 压力测量仪 | Xi'an Wetest Industry Co., Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-01-12 | 压力测量仪 | XI'AN WETEST INDUSTRY CO., LTD. | 新加坡 | $500 |