Thien Quang Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY THIêN QUANG

42
进口笔数
19
出口笔数
$752.5K
进口金额
$1.29M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-03-23
最近出口
16
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $700 · 2 笔出口 $344.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.2K · 1 笔出口 $202.8K · 2 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $132.6K · 1 笔2025-01进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $151.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $852 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $700 · 2 笔出口 $344.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.2K · 1 笔出口 $202.8K · 2 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $132.6K · 1 笔2025-01进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $151.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $852 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号2400884766
企查查编码QVN2N1VRG9
成立日期2020-03-24
联系地址Thôn Hùng Lãm 3, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THIÊN QUANG
企业英文名称THIEN QUANG GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hùng Lãm 3, Phường Việt Yên, Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912511180
邮箱maythienquang.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
540741尼龙聚酰胺织物
550820人造纤维缝纫线
581099非棉刺绣品
830890贱金属扣件
960719其他拉链
391910自粘塑料卷
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
630720救生衣
620190其他纺织大衣
620290其他纺织大衣
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
401590硫化橡胶服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$534.4K
韩国9$161.3K
越南18$42.8K
中国台湾6$5.3K
日本1$4.3K
中国香港6$2.9K
美国2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国12$784.0K
越南7$270.8K
美国1$231.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoon Sung Apparel Co., Ltd.中国13$281.9K尼龙聚酰胺织物、其他拉链
SAE A Trading Co., Ltd.越南1$147.2K染色棉针织布、弹性针织布
Yoon Sung Apparel Co., Ltd.越南15$144.7K25-70克非织造布、未印刷标签
NIZUS中国2$39.2K染色尼龙织物、聚酯机织物
NIZUS越南2$31.0K填充用羽毛羽绒、印刷标签
Song Hong Production Joint Stock Company越南8$27.2K自粘塑料卷、其他塑料制品
Cong Ty Co Phan San Xuat Song Hong中国7$8.4K其他人造窄幅布、贱金属扣件
CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG中国香港5$2.7K人造纤维缝纫线、贱金属扣件
CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG中国台湾3$2.5K尼龙聚酰胺织物、处理毡呢
Nizus韩国2$1.7K聚酯机织物、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoon Sung Apparel Co., Ltd.越南1$319.7K化纤针织服装、男式化纤大衣
Pendleton Woolen Mills美国1$231.2K针织头饰、棉针织T恤及背心
Pdspace Co., Ltd.韩国5$210.2K非棉针织背心、女式化纤裤
Myung Jin Fashion & Logistics韩国2$202.8K化纤女式大衣、男式化纤服装
Young Min Apparel韩国1$132.6K男式化纤大衣、男式化纤服装
RPT Trading越南3$99.6K25-70克非织造布、男式化纤服装
CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761)越南6$89.8K救生衣

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31人造纤维缝纫线CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG中国香港$51
2025-12-31自粘塑料卷CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$3
2025-12-31尼龙聚酰胺织物CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG中国$8
2025-12-31其他人造窄幅布CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG中国$74
2025-12-31非棉刺绣品CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG中国$25
2025-12-31贱金属扣件CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG中国$14
2025-12-31非棉刺绣品CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG中国$25
2025-12-31其他塑料制品CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$45
2025-12-31自粘塑料卷CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$94
2025-12-31其他人造窄幅布CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG中国$10

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23救生衣CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761)越南$1.8K
2026-03-23救生衣CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761)越南$3.0K
2026-03-23救生衣CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761)越南$834
2026-03-23救生衣CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761)越南$1.5K
2026-03-23救生衣CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761)越南$5.0K
2026-03-23救生衣CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761)越南$1.3K
2026-03-23救生衣CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761)越南$94
2026-03-23救生衣CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761)越南$1.2K
2026-03-23救生衣CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761)越南$4.2K
2026-03-23救生衣CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761)越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Quang Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →