Thien Quang Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THIêN QUANG
42
进口笔数
19
出口笔数
$752.5K
进口金额
$1.29M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-03-23
最近出口
16
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400884766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N1VRG9 |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Hùng Lãm 3, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THIÊN QUANG |
| 企业英文名称 | THIEN QUANG GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hùng Lãm 3, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912511180 |
| 邮箱 | maythienquang.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 630720 | 救生衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $534.4K |
| 韩国 | 9 | $161.3K |
| 越南 | 18 | $42.8K |
| 中国台湾 | 6 | $5.3K |
| 日本 | 1 | $4.3K |
| 中国香港 | 6 | $2.9K |
| 美国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $784.0K |
| 越南 | 7 | $270.8K |
| 美国 | 1 | $231.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoon Sung Apparel Co., Ltd. | 中国 | 13 | $281.9K | 尼龙聚酰胺织物、其他拉链 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $147.2K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Yoon Sung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 15 | $144.7K | 25-70克非织造布、未印刷标签 |
| NIZUS | 中国 | 2 | $39.2K | 染色尼龙织物、聚酯机织物 |
| NIZUS | 越南 | 2 | $31.0K | 填充用羽毛羽绒、印刷标签 |
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 8 | $27.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Cong Ty Co Phan San Xuat Song Hong | 中国 | 7 | $8.4K | 其他人造窄幅布、贱金属扣件 |
| CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 中国香港 | 5 | $2.7K | 人造纤维缝纫线、贱金属扣件 |
| CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 中国台湾 | 3 | $2.5K | 尼龙聚酰胺织物、处理毡呢 |
| Nizus | 韩国 | 2 | $1.7K | 聚酯机织物、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoon Sung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $319.7K | 化纤针织服装、男式化纤大衣 |
| Pendleton Woolen Mills | 美国 | 1 | $231.2K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Pdspace Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $210.2K | 非棉针织背心、女式化纤裤 |
| Myung Jin Fashion & Logistics | 韩国 | 2 | $202.8K | 化纤女式大衣、男式化纤服装 |
| Young Min Apparel | 韩国 | 1 | $132.6K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| RPT Trading | 越南 | 3 | $99.6K | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761) | 越南 | 6 | $89.8K | 救生衣 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 中国香港 | $51 |
| 2025-12-31 | 自粘塑料卷 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $3 |
| 2025-12-31 | 尼龙聚酰胺织物 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 中国 | $8 |
| 2025-12-31 | 其他人造窄幅布 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 中国 | $74 |
| 2025-12-31 | 非棉刺绣品 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 中国 | $25 |
| 2025-12-31 | 贱金属扣件 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 中国 | $14 |
| 2025-12-31 | 非棉刺绣品 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 中国 | $25 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $45 |
| 2025-12-31 | 自粘塑料卷 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $94 |
| 2025-12-31 | 其他人造窄幅布 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 中国 | $10 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 救生衣 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761) | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 救生衣 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761) | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-23 | 救生衣 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761) | 越南 | $834 |
| 2026-03-23 | 救生衣 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 救生衣 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761) | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-23 | 救生衣 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761) | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 救生衣 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761) | 越南 | $94 |
| 2026-03-23 | 救生衣 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761) | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 救生衣 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761) | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-23 | 救生衣 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG (MST: 2300332761) | 越南 | $2.0K |