Minh Khoi Import Export & Trading Business Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH KHôI

2
进口笔数
5
出口笔数
$1.0K
进口金额
$40.5K
出口金额
2023-11-04
最近进口
2023-11-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.2K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $32.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $32.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301234090
企查查编码QVN0Y8PUBK
成立日期2023-02-22
联系地址Thôn Nguyệt Cầu, Xã Tam Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH KHÔI
企业英文名称MINH KHOI IMPORT EXPORT AND TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84836838866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
690911瓷制实验器皿

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
960200雕刻材料及制品
442090木制品
940360其他木家具
960190动物雕刻材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$40.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$1.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Bangxing Wood Industry Co., Ltd.中国5$40.5K雕刻材料及制品、木制餐具

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-04瓦楞纸箱DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$162
2023-11-03瓷制实验器皿DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$855

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-22雕刻材料及制品DONGXING BANGXING WOOD INDUSTRY CO LTD中国$154
2023-11-22雕刻材料及制品DONGXING BANGXING WOOD INDUSTRY CO LTD中国$7.7K
2023-11-22木制餐具DONGXING BANGXING WOOD INDUSTRY CO LTD中国$200
2023-11-15雕刻材料及制品Dongxing Bangxing Wood Industry Co., Ltd.中国$1.2K
2023-11-15木制餐具DONGXING BANGXING WOOD INDUSTRY CO LTD中国$20
2023-11-15其他木家具Dongxing Bangxing Wood Industry Co., Ltd.中国$96
2023-11-15木制餐具Dongxing Bangxing Wood Industry Co., Ltd.中国$1.4K
2023-11-15其他木家具DONGXING BANGXING WOOD INDUSTRY CO LTD中国$195
2023-11-15木制餐具DONGXING BANGXING WOOD INDUSTRY CO LTD中国$50
2023-11-15雕刻材料及制品DONGXING BANGXING WOOD INDUSTRY CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Khoi Import Export & Trading Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →