CLP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CLP
35
进口笔数
90
出口笔数
$457.1K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400805725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60KVBYF |
| 成立日期 | 2016-12-21 |
| 联系地址 | Lô 15 -17 Cụm CN Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CLP |
| 企业英文名称 | CLP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 15 -17 Cụm CN Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84353356823 |
| 邮箱 | clpvina2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $378.4K |
| 越南 | 4 | $66.8K |
| 中国 | 3 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $1.62M |
| 韩国 | 19 | $151.8K |
| 荷兰 | 2 | $98.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inos Chem Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $224.4K | 未硫化改性橡胶 |
| Taeju Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $115.1K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $77.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Yiwu Boyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Taeju Industrial | 中国 | 1 | $3.3K | 铜制紧固件 |
| Shandong Youtie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 聚酰胺塑料片、PET塑料片材 |
| 4746bde429a1c8ceba48b5dd7189d495 | 1 | $706 | ||
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $706 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | 68 | $1.68M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Taeju Industrial | 荷兰 | 2 | $98.0K | 1000伏以下插头插座 |
| Prime Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $44.6K | 未装壳扬声器、带接头绝缘电线 |
| Taeju Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $44.5K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Taeju Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | Taeju Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Taeju Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | Taeju Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 其他铜制品 | Taeju Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $758 |
| 2026-04-14 | 其他铜制品 | Taeju Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $758 |
| 2026-04-06 | 铜制紧固件 | YIWU BOYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 铜制紧固件 | YIWU BOYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | Taeju Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $125 |
| 2026-03-12 | 塑料包装箱 | Taeju Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $403 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | $15.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | $320 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | $320 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-10 | 其他硫化橡胶制品 | Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 其他硫化橡胶制品 | Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | $320 |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | Amogreentech Co., Ltd. | 韩国 | $320 |