CLP Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 塑料封口件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CLP

35
进口笔数
90
出口笔数
$457.1K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-12进口 $11.6K · 3 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 3 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-05进口 $96.9K · 2 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2024-07进口 $710 · 1 笔出口 $81.9K · 3 笔2024-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $149.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-01进口 $17.0K · 1 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-04进口 $387 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.7K · 3 笔出口 $88.2K · 2 笔2025-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $50.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $60.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2025-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $61.0K · 2 笔2025-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $66.3K · 4 笔2026-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $22.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $9.3K · 3 笔2026-04进口 $19.8K · 3 笔出口 $61.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-12进口 $11.6K · 3 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 3 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-05进口 $96.9K · 2 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2024-07进口 $710 · 1 笔出口 $81.9K · 3 笔2024-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $149.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-01进口 $17.0K · 1 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-04进口 $387 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.7K · 3 笔出口 $88.2K · 2 笔2025-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $50.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $60.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2025-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $61.0K · 2 笔2025-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $66.3K · 4 笔2026-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $22.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $9.3K · 3 笔2026-04进口 $19.8K · 3 笔出口 $61.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400805725
企查查编码QVN60KVBYF
成立日期2016-12-21
联系地址Lô 15 -17 Cụm CN Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CLP
企业英文名称CLP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 15 -17 Cụm CN Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84353356823
邮箱clpvina2018@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400510未硫化改性橡胶
741980其他铜制品
732690其他钢铁制品
741529铜制紧固件
732020钢铁弹簧
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
841869其他制冷设备
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392350塑料封口件
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
401693非泡沫橡胶密封件
848071橡塑模具
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国28$378.4K
越南4$66.8K
中国3$11.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$1.62M
韩国19$151.8K
荷兰2$98.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inos Chem Co., Ltd.韩国16$224.4K未硫化改性橡胶
Taeju Industrial Co., Ltd.韩国11$115.1K其他铜制品、其他钢铁制品
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南2$77.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Amogreentech Co., Ltd.韩国1$26.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Yiwu Boyang Import & Export Co., Ltd.中国1$6.5K仿制首饰、其他塑料制品
Taeju Industrial中国1$3.3K铜制紧固件
Shandong Youtie Import & Export Co., Ltd.中国1$2.1K聚酰胺塑料片、PET塑料片材
4746bde429a1c8ceba48b5dd7189d4951$706
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南1$706自粘塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amogreentech Co., Ltd.韩国68$1.68M自粘塑料片、其他塑料制品
Taeju Industrial荷兰2$98.0K1000伏以下插头插座
Prime Acoustics Co., Ltd.越南8$44.6K未装壳扬声器、带接头绝缘电线
Taeju Industrial Co., Ltd.韩国12$44.5K其他塑料制品、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Taeju Industrial Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-04-28其他铜制品Taeju Industrial Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-28其他钢铁制品Taeju Industrial Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-04-28其他铜制品Taeju Industrial Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-14其他铜制品Taeju Industrial Co., Ltd.韩国$758
2026-04-14其他铜制品Taeju Industrial Co., Ltd.韩国$758
2026-04-06铜制紧固件YIWU BOYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.3K
2026-04-06铜制紧固件YIWU BOYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.3K
2026-03-12其他塑料制品Taeju Industrial Co., Ltd.韩国$125
2026-03-12塑料包装箱Taeju Industrial Co., Ltd.韩国$403

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他硫化橡胶制品Amogreentech Co., Ltd.韩国$15.9K
2026-04-27其他塑料制品Amogreentech Co., Ltd.韩国$320
2026-04-27塑料封口件Amogreentech Co., Ltd.韩国$320
2026-04-27塑料封口件Amogreentech Co., Ltd.韩国$12.2K
2026-04-10其他硫化橡胶制品Amogreentech Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-10其他硫化橡胶制品Amogreentech Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-10塑料封口件Amogreentech Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-10塑料封口件Amogreentech Co., Ltd.韩国$11.2K
2026-04-10其他塑料制品Amogreentech Co., Ltd.韩国$320
2026-04-10塑料封口件Amogreentech Co., Ltd.韩国$320

相关企业 · 同类产品

CLP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →