IAC Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI IAC
18
进口笔数
0
出口笔数
$391.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0303075205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6K1H86 |
| 成立日期 | 2003-10-10 |
| 联系地址 | 123 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại I.A.C |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Nguyễn Hồng Đào P.13, , TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán giấy, mực, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), máy móc, thiết bị ngành in (trừ máy in). Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Bổ sung: Đại lý giao nhận hàng hóa. Môi giới vận tải. Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu. Mua bán văn phòng phẩm, hạt nhựa, màng nhựa. Sản xuất bao bì (trừ tái chế phế thải nhựa, giấy), đóng gói hàng hóa./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật). |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 081010 | 鲜草莓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $182.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $63.0K |
| 南非 | 1 | $59.0K |
| 德国 | 2 | $58.7K |
| 波兰 | 1 | $21.7K |
| 韩国 | 2 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | 5 | $97.2K | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
| Agro Queen Sp. z o.o. | 俄罗斯 | 3 | $63.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Exim Trading Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $63.0K | 鲜葡萄、橙子 |
| Origin Direct Asia Ltd. | 南非 | 1 | $59.0K | 鲜葡萄 |
| Agro Queen Sp. z o.o. | 德国 | 2 | $58.7K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $21.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Hus-Sziget Kft | 匈牙利 | 1 | $17.6K | 冷冻鸡肉块、冻鸭块 |
| Good Morning Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.2K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Resurs-Yug | 俄罗斯 | 1 | $4.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 冷冻鸡肉块 | AGRO QUEEN SP Z O O | 俄罗斯 | $21.1K |
| 2023-06-03 | 冷冻鸡肉块 | AGRO QUEEN SP Z O O | 俄罗斯 | $21.1K |
| 2023-06-03 | 冷冻鸡肉块 | AGRO QUEEN SP Z O O | 俄罗斯 | $21.1K |
| 2023-05-26 | 冷冻猪杂 | AGRO QUEEN SP Z O O | 德国 | $29.4K |
| 2023-05-23 | 冷冻猪杂 | AGRO QUEEN SP Z O O | 德国 | $29.3K |
| 2023-05-23 | 冷冻鸡肉块 | KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $21.7K |
| 2023-05-23 | 冷冻鸡肉块 | Hus-Sziget Kft | 俄罗斯 | $17.6K |
| 2023-05-04 | 冷冻鸡肉块 | TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | $19.4K |
| 2023-04-19 | 冷冻鸡肉块 | TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | $19.4K |
| 2023-04-17 | 鲜葡萄 | ORIGIN DIRECT ASIA LTD | 南非 | $59.0K |