AT Machinery Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY AT

153
进口笔数
0
出口笔数
$4.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $469.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $171.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $277.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $301.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $172.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $469.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $210.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $171.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $277.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $301.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $172.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $469.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $210.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300755755
企查查编码QVN9E17TWX
成立日期2018-08-08
联系地址Số nhà 063, Phố 1, Đường Nguyễn Duy Trinh, Tổ 19, Phường Pom Hán, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY AT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 981, đường Trần Phú, Phường Cam Đường, Lào Cai
经营范围Ủy thác và nhận ủy thác, xuất nhập khẩu hàng hóa. - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84843001888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
820719岩石钻具
401693非泡沫橡胶密封件
841370其他离心泵
841391泵零件
841330发动机泵
843149土方机械零件
848360离合器联轴器
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$4.33M
法国3$13.0K
日本6$5.9K
澳大利亚1$2.1K
德国3$1.6K
意大利1$1.4K
瑞典1$507
美国2$467
新加坡1$202
奥地利1$16

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国51$1.55M糖果、其他鲜切花
Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd.中国50$1.27M轻质无纺布、岩石钻具
HeKou YuanYing Trade Co., Ltd.中国9$405.8K其他离心泵、钻探机械零件
Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd.中国16$391.6K其他离心泵、岩石钻具
Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd.中国11$244.7K镀锌钢板、柴油机零件
Hekou Longfei Trading Co., Ltd.中国7$221.1K岩石钻具、前端装载机
Hekou Zhongwei Trade Co., Ltd.中国1$109.4K塔式起重机、岩石钻具
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.古巴5$64.5K阀门龙头、齿轮及变速器
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国4$61.2K糖果、鲜切康乃馨
Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$9.9K其他活植物、其他鲜切花

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28岩石钻具YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$41.3K
2026-04-28岩石钻具YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$41.3K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.9K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.9K
2026-04-17其他钢铁管件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.1K
2026-04-17其他石棉制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$508
2026-04-17其他钢铁管件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.1K
2026-04-17其他石棉制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$508
2026-04-16阀门龙头YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$181
2026-04-16阀门龙头YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$181

相关企业 · 同类产品

AT Machinery Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →