AT Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY AT
153
进口笔数
0
出口笔数
$4.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300755755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E17TWX |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Số nhà 063, Phố 1, Đường Nguyễn Duy Trinh, Tổ 19, Phường Pom Hán, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY AT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 981, đường Trần Phú, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Ủy thác và nhận ủy thác, xuất nhập khẩu hàng hóa. - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84843001888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $4.33M |
| 法国 | 3 | $13.0K |
| 日本 | 6 | $5.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 3 | $1.6K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
| 瑞典 | 1 | $507 |
| 美国 | 2 | $467 |
| 新加坡 | 1 | $202 |
| 奥地利 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.55M | 糖果、其他鲜切花 |
| Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.27M | 轻质无纺布、岩石钻具 |
| HeKou YuanYing Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $405.8K | 其他离心泵、钻探机械零件 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $391.6K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $244.7K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Hekou Longfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $221.1K | 岩石钻具、前端装载机 |
| Hekou Zhongwei Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.4K | 塔式起重机、岩石钻具 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $64.5K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.2K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他活植物、其他鲜切花 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-17 | 其他石棉制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-17 | 其他石棉制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $181 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $181 |