Dai Phu Cat I Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Cát
6
进口笔数
3
出口笔数
$20.4K
进口金额
$3.8K
出口金额
2023-02-17
最近进口
2023-03-10
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311144413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUF2SKX6 |
| 成立日期 | 2011-09-14 |
| 联系地址 | Tầng 12 Toà nhà Hải Âu 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI PHÚ CÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02839771926 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854800 | 电器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $19.7K |
| 新加坡 | 2 | $512 |
| 菲律宾 | 1 | $225 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 5 | $20.4K | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
| Star Technology Inc. | 日本 | 1 | $59 | 电器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $403 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $341 | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 电力控制板 | Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $192 |
| 2023-02-14 | 其他风扇 | Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2023-02-14 | 37.5瓦以下电机 | Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $255 |
| 2023-02-14 | 齿轮及变速器 | Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 菲律宾 | $225 |
| 2023-02-13 | 齿轮及变速器 | Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $165 |
| 2023-02-13 | 电力控制板 | Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $320 |
| 2023-02-13 | 带接头绝缘电线 | Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $114 |
| 2023-02-13 | 电力控制板 | Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2023-02-13 | 带接头绝缘电线 | Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2023-02-13 | 750W以下交流电机 | Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $308 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 37.5瓦以下电机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $502 |
| 2023-03-10 | 电力控制板 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $152 |
| 2023-03-10 | 37.5瓦以下电机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $245 |
| 2023-03-10 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $31 |
| 2023-03-10 | 37.5瓦以下电机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $581 |
| 2023-03-10 | 带接头绝缘电线 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $96 |
| 2023-03-10 | 37.5瓦以下电机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $864 |
| 2023-03-10 | 37.5瓦以下电机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $286 |
| 2023-03-10 | 电力控制板 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $314 |
| 2023-03-10 | 带接头绝缘电线 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $26 |