Canaseafood Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Cà Ná
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500272016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG18KGU4 |
| 成立日期 | 2008-11-21 |
| 联系地址 | Cảng cá Cà Ná, Xã Cà Ná, Huyện Thuận Nam, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN CÀ NÁ |
| 企业英文名称 | CANASEAFOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cảng cá Cà Ná, Xã Cà Ná, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842593760004 |
| 邮箱 | canaseafood@vnn.vn |
| 传真 | +842593760002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.08M |
| 越南 | 4 | $159.6K |
| 韩国 | 5 | $114.4K |
| 日本 | 4 | $91.5K |
| 中国香港 | 6 | $85.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIENTAL FOODS EXPERT LTD | 中国香港 | 21 | $1.08M | 其他香料、保藏虾制品 |
| Oriental Foods Expert Ltd. | 越南 | 4 | $159.6K | 其他香料、姜黄 |
| K F FOOD ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 6 | $85.3K | 虾制品、其他食品制剂 |
| CS Food Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $69.7K | 保藏虾制品、虾制品 |
| Maple Foods Ltd. | 日本 | 3 | $61.5K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| H Food Supply Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.7K | 保藏虾制品、加工软体动物 |
| Truth Logistics Corp | 日本 | 1 | $30.0K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 保藏虾制品 | ORIENTAL FOODS EXPERT LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-25 | 其他猪肉制品 | ORIENTAL FOODS EXPERT LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻蔬菜 | ORIENTAL FOODS EXPERT LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-25 | 其他冷冻蔬菜 | ORIENTAL FOODS EXPERT LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-25 | 其他冷冻蔬菜 | ORIENTAL FOODS EXPERT LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻蔬菜 | ORIENTAL FOODS EXPERT LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 其他猪肉制品 | ORIENTAL FOODS EXPERT LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-25 | 其他猪肉制品 | ORIENTAL FOODS EXPERT LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 其他猪肉制品 | ORIENTAL FOODS EXPERT LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-25 | 保藏虾制品 | ORIENTAL FOODS EXPERT LTD | 中国 | $3.3K |