Hosung Vietnam Trading & Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,126 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Thương Mại Hosung Việt Nam

302
进口笔数
1,126
出口笔数
$4.72M
进口金额
$77.70M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $606.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.1K · 2 笔出口 $66.5K · 5 笔2023-09进口 $134.6K · 14 笔出口 $242.7K · 14 笔2023-10进口 $87.3K · 6 笔出口 $245.0K · 18 笔2023-11进口 $200.4K · 13 笔出口 $217.3K · 21 笔2023-12进口 $106.5K · 9 笔出口 $266.8K · 27 笔2024-01进口 $167.0K · 10 笔出口 $282.1K · 27 笔2024-02进口 $28.5K · 2 笔出口 $166.0K · 14 笔2024-03进口 $130.8K · 7 笔出口 $213.3K · 28 笔2024-04进口 $203.5K · 10 笔出口 $235.2K · 21 笔2024-05进口 $143.8K · 7 笔出口 $245.5K · 26 笔2024-06进口 $68.3K · 6 笔出口 $224.4K · 23 笔2024-07进口 $98.5K · 7 笔出口 $167.4K · 19 笔2024-08进口 $79.2K · 7 笔出口 $267.4K · 30 笔2024-09进口 $106.8K · 7 笔出口 $341.0K · 27 笔2024-10进口 $55.1K · 7 笔出口 $234.9K · 25 笔2024-11进口 $223.7K · 10 笔出口 $307.9K · 26 笔2024-12进口 $155.4K · 13 笔出口 $158.1K · 27 笔2025-01进口 $290.6K · 11 笔出口 $606.9K · 39 笔2025-02进口 $58.7K · 6 笔出口 $386.7K · 40 笔2025-03进口 $128.7K · 10 笔出口 $306.8K · 42 笔2025-04进口 $219.4K · 9 笔出口 $383.2K · 45 笔2025-05进口 $279.6K · 11 笔出口 $553.8K · 59 笔2025-06进口 $151.0K · 7 笔出口 $321.8K · 44 笔2025-07进口 $206.1K · 14 笔出口 $359.4K · 39 笔2025-08进口 $155.7K · 8 笔出口 $358.7K · 38 笔2025-09进口 $175.5K · 11 笔出口 $378.6K · 35 笔2025-10进口 $88.0K · 7 笔出口 $183.2K · 36 笔2025-11进口 $150.6K · 11 笔出口 $224.9K · 28 笔2025-12进口 $129.9K · 10 笔出口 $275.0K · 37 笔2026-01进口 $143.5K · 10 笔出口 $177.9K · 38 笔2026-02进口 $63.1K · 5 笔出口 $184.1K · 28 笔2026-03进口 $150.6K · 13 笔出口 $194.7K · 38 笔2026-04进口 $224.1K · 14 笔出口 $198.9K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.1K · 2 笔出口 $66.5K · 5 笔2023-09进口 $134.6K · 14 笔出口 $242.7K · 14 笔2023-10进口 $87.3K · 6 笔出口 $245.0K · 18 笔2023-11进口 $200.4K · 13 笔出口 $217.3K · 21 笔2023-12进口 $106.5K · 9 笔出口 $266.8K · 27 笔2024-01进口 $167.0K · 10 笔出口 $282.1K · 27 笔2024-02进口 $28.5K · 2 笔出口 $166.0K · 14 笔2024-03进口 $130.8K · 7 笔出口 $213.3K · 28 笔2024-04进口 $203.5K · 10 笔出口 $235.2K · 21 笔2024-05进口 $143.8K · 7 笔出口 $245.5K · 26 笔2024-06进口 $68.3K · 6 笔出口 $224.4K · 23 笔2024-07进口 $98.5K · 7 笔出口 $167.4K · 19 笔2024-08进口 $79.2K · 7 笔出口 $267.4K · 30 笔2024-09进口 $106.8K · 7 笔出口 $341.0K · 27 笔2024-10进口 $55.1K · 7 笔出口 $234.9K · 25 笔2024-11进口 $223.7K · 10 笔出口 $307.9K · 26 笔2024-12进口 $155.4K · 13 笔出口 $158.1K · 27 笔2025-01进口 $290.6K · 11 笔出口 $606.9K · 39 笔2025-02进口 $58.7K · 6 笔出口 $386.7K · 40 笔2025-03进口 $128.7K · 10 笔出口 $306.8K · 42 笔2025-04进口 $219.4K · 9 笔出口 $383.2K · 45 笔2025-05进口 $279.6K · 11 笔出口 $553.8K · 59 笔2025-06进口 $151.0K · 7 笔出口 $321.8K · 44 笔2025-07进口 $206.1K · 14 笔出口 $359.4K · 39 笔2025-08进口 $155.7K · 8 笔出口 $358.7K · 38 笔2025-09进口 $175.5K · 11 笔出口 $378.6K · 35 笔2025-10进口 $88.0K · 7 笔出口 $183.2K · 36 笔2025-11进口 $150.6K · 11 笔出口 $224.9K · 28 笔2025-12进口 $129.9K · 10 笔出口 $275.0K · 37 笔2026-01进口 $143.5K · 10 笔出口 $177.9K · 38 笔2026-02进口 $63.1K · 5 笔出口 $184.1K · 28 笔2026-03进口 $150.6K · 13 笔出口 $194.7K · 38 笔2026-04进口 $224.1K · 14 笔出口 $198.9K · 32 笔

工商档案

企业注册号0106739633
企查查编码QVN7Q6XQUH
成立日期2015-01-07
联系地址Số nhà 37, ngõ 335, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HOSUNG VIỆT NAM
企业英文名称HOSUNG VIET NAM TRADING AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C5-31 KĐT Geleximco đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84987669386
邮箱huynhcuol@hosung.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
854442带接头绝缘电线
820790可互换工具
853690其他电路开关装置
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷
391740塑料管件
820890其他机器刀具
731815钢铁螺钉螺栓
853690其他电路开关装置
847190数据处理机
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国296$4.68M
日本29$10.5K
美国24$8.1K
德国3$7.7K
英国2$3.9K
中国台湾8$2.0K
越南1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,125$77.66M
中国9$21.6K
日本2$556

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国107$1.83M360度挖掘机、其他塑料制品
Hongtime Trade Co., Ltd.中国113$1.47M其他机器刀具、其他钢铁制品
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国31$634.0K360度挖掘机、其他钢铁制品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国24$324.3K玩具模型、其他钢铁制品
Dongguan Xianglong International Trading Co., Ltd.中国14$314.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ningbo Jietai Import & Export Co., Ltd.中国5$132.8K其他钢铁制品、贱金属盖
Pingxiang Shunxiang Import & Export Trade Co., Ltd.美国15$2.5K焊接用焊剂、精炼铜带
Pingxiang Shunxiang Import & Export Trade Co., Ltd.日本5$811其他铜制品、黑白宽幅胶片
Joy Can Technology Corporation日本3$696其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Pingxiang Shunyi Import & Export Trade Co., Ltd.美国5$693焊接用焊剂

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南389$55.67M其他电子IC、其他塑料制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南57$13.84M通信设备零件、其他塑料制品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南122$4.79M其他塑料制品、处理器及控制器
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南212$1.99M其他塑料制品、未装配光学元件
LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南62$522.6K20W以下固定电阻器、处理器及控制器
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南58$277.4K处理器及控制器、其他电子IC
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南42$195.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
AUO Vietnam Co., Ltd.越南38$60.2K通信设备零件、其他塑料制品
Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南21$47.4K通信设备零件、瓦楞纸箱
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南19$21.3K氮、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29真空泵HONGTIME TRADE CO LTD中国$44
2026-04-29不可调扳手HONGTIME TRADE CO LTD中国$9
2026-04-29纸基研磨料HONGTIME TRADE CO LTD中国$52
2026-04-29真空泵HONGTIME TRADE CO LTD中国$28
2026-04-29可互换钻具HONGTIME TRADE CO LTD中国$26
2026-04-29其他手工工具HONGTIME TRADE CO LTD中国$56
2026-04-29钢铁链条零件HONGTIME TRADE CO LTD中国$14
2026-04-29气体过滤机械HONGTIME TRADE CO LTD中国$64
2026-04-29其他钢铁制品HONGTIME TRADE CO LTD中国$3
2026-04-29衬背铝箔HONGTIME TRADE CO LTD中国$126

出口(共 1,126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维绳LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$203
2026-04-28不锈钢管配件BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$420
2026-04-28其他钢铁制品BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$9
2026-04-28钳子镊子LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$25
2026-04-28陶瓷磨轮TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$65
2026-04-28陶瓷磨轮TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$19
2026-04-28纸基研磨料TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$73
2026-04-28陶瓷磨轮TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$27
2026-04-28阀门龙头LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$452
2026-04-28网眼金属板BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$4

相关企业 · 同类产品

Hosung Vietnam Trading & Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →