Hosung Vietnam Trading & Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,126 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Thương Mại Hosung Việt Nam
302
进口笔数
1,126
出口笔数
$4.72M
进口金额
$77.70M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106739633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q6XQUH |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | Số nhà 37, ngõ 335, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HOSUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOSUNG VIET NAM TRADING AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C5-31 KĐT Geleximco đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84987669386 |
| 邮箱 | huynhcuol@hosung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 296 | $4.68M |
| 日本 | 29 | $10.5K |
| 美国 | 24 | $8.1K |
| 德国 | 3 | $7.7K |
| 英国 | 2 | $3.9K |
| 中国台湾 | 8 | $2.0K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,125 | $77.66M |
| 中国 | 9 | $21.6K |
| 日本 | 2 | $556 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 107 | $1.83M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Hongtime Trade Co., Ltd. | 中国 | 113 | $1.47M | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $634.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $324.3K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Dongguan Xianglong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $314.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Jietai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $132.8K | 其他钢铁制品、贱金属盖 |
| Pingxiang Shunxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 15 | $2.5K | 焊接用焊剂、精炼铜带 |
| Pingxiang Shunxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 5 | $811 | 其他铜制品、黑白宽幅胶片 |
| Joy Can Technology Corporation | 日本 | 3 | $696 | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Pingxiang Shunyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 5 | $693 | 焊接用焊剂 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 389 | $55.67M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $13.84M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $4.79M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 212 | $1.99M | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| LCFC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $522.6K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $277.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $195.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $60.2K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $47.4K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $21.3K | 氮、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 真空泵 | HONGTIME TRADE CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | HONGTIME TRADE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | HONGTIME TRADE CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-29 | 真空泵 | HONGTIME TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | HONGTIME TRADE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-29 | 其他手工工具 | HONGTIME TRADE CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | HONGTIME TRADE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | HONGTIME TRADE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HONGTIME TRADE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 衬背铝箔 | HONGTIME TRADE CO LTD | 中国 | $126 |
出口(共 1,126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $420 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-04-28 | 网眼金属板 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |