Dong Tam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐồNG TâM
- 邮箱63
53
进口笔数
0
出口笔数
$312.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300807347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46TUCVF |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | Số nhà 003, Đường Lê Văn Tám, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐỒNG TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 003, Đường Lê Văn Tám, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0901992886 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $312.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $154.2K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 13 | $131.0K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.3K | 糖果、其他运动鞋 |
| Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Huangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 纸制餐具 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-05-03 | 纸制餐具 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-03-26 | 纸制餐具 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-03-26 | 塑料餐具 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-03-26 | 塑料餐具 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-01-08 | 纸制餐具 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-01-08 | 纸制餐具 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-01-04 | 其他寝具 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-01-02 | 其他寝具 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-12-22 | 混合调味料 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $3.0K |