KF Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KF
139
进口笔数
26
出口笔数
$5.77M
进口金额
$192.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-05-15
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317805613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHCJ66P |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | 38 Đào Tông Nguyên, Ấp 4, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KF |
| 企业英文名称 | KF SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Dương Cát Lợi, Ấp 2, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0974830224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030781 | 鲍鱼 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 139 | $5.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $179.9K |
| 加拿大 | 1 | $8.1K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | 132 | $5.62M | 其他活鱼、牡蛎 |
| Ara F & D Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $93.7K | 牡蛎、其他活鱼 |
| Young Jin Fisheries Association Corp. | 韩国 | 4 | $56.2K | 鲍鱼、运输集装箱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Harvest Seafood | 越南 | 21 | $164.9K | 其他活鱼 |
| Jeju Flounder Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.0K | 运输集装箱、岩龙虾及海螯虾 |
| Ocean Harvest Seafood | 加拿大 | 1 | $8.1K | 其他活鱼 |
| Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他活鱼 | Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | $26.5K |
| 2026-04-21 | 其他活鱼 | Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 其他活鱼 | Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | $26.5K |
| 2026-04-21 | 其他活鱼 | Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | $22.8K |
| 2026-04-14 | 牡蛎 | Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-14 | 牡蛎 | Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2026-03-31 | 牡蛎 | Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2026-03-30 | 其他活鱼 | Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | $17.7K |
| 2026-03-30 | 其他活鱼 | Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-03-30 | 其他活鱼 | Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | $25.8K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他活鱼 | OCEAN HARVEST SEAFOOD | 越南 | $7.0K |
| 2025-04-25 | 运输集装箱 | JEJU FLOUNDER CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-04-17 | 其他活鱼 | OCEAN HARVEST SEAFOOD | 越南 | $7.8K |
| 2025-03-28 | 运输集装箱 | JEJU FLOUNDER CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-03-26 | 其他活鱼 | OCEAN HARVEST SEAFOOD | 越南 | $7.8K |
| 2025-03-12 | 其他活鱼 | OCEAN HARVEST SEAFOOD | 越南 | $7.8K |
| 2025-03-05 | 其他活鱼 | OCEAN HARVEST SEAFOOD | 越南 | $7.8K |
| 2025-02-13 | 其他活鱼 | OCEAN HARVEST SEAFOOD | 越南 | $7.8K |
| 2025-01-22 | 其他活鱼 | OCEAN HARVEST SEAFOOD | 越南 | $10.1K |
| 2025-01-15 | 其他活鱼 | OCEAN HARVEST SEAFOOD | 越南 | $7.4K |