LETA VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LETA VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$132.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314464154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYDCC2S |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | 48A Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LETA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LETA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48A Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84972504402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853952 | LED灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $132.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu MK Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.7K | 塑料餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.3K | 玩具模型、塑纺容器 |
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $207 | 铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具 |
| Whale Feather International Trade | 俄罗斯 | 1 | $120 | 皮革手提包、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $30 |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $30 |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $30 |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $30 |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $465 |