G.S. Viet Nam Manufacturing, Trading, Construction and Interior Decoration Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Trang Trí Nội Thất G.S Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$257.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305872132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9HWFHJ |
| 成立日期 | 2008-07-23 |
| 联系地址 | 141/13 Đường số 17, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TRANG TRÍ NỘI THẤT G.S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | G.S VIET NAM MANUFACTURING TRADING CONSTRUCTION INTERIOR DECORATION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 141/13 Đường số 17, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02862515143 |
| 邮箱 | info@gsvietnamcorp.com |
| 官网 | www.gsvietnamcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $197.3K |
| 意大利 | 3 | $55.5K |
| 中国 | 1 | $4.2K |
| 印度 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $182.5K | 非泡沫塑料片、人造宝石 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $74.6K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Greenlam Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $120 | 其他纸制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 非泡沫塑料片 | GREENLAM ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $120 |
| 2024-12-06 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2024-12-06 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2024-12-06 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2024-12-06 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $987 |
| 2024-12-06 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2024-11-28 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2024-11-28 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $322 |
| 2024-11-28 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2024-11-28 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.1K |