Bee Logistics Corporation
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$183.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303482440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRMPTG2 |
| 成立日期 | 2004-09-21 |
| 联系地址 | 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG |
| 企业英文名称 | BEE LOGISTICS CORPORATION |
| 其他编号 | 984500D3A2C7T789A239 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành nghề "Vận tải bằng đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với ngành nghề "Dịch vụ kho bãi" thuộc CPC 742, tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +842862647272 |
| 邮箱 | info@beelogistics.com |
| 传真 | +842862647373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.0051万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 6 | $109.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $64.1K |
| 尼日利亚 | 1 | $5.8K |
| 俄罗斯 | 5 | $4.2K |
| 马来西亚 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wera Fredrick Otieno | 乌干达 | 3 | $67.5K | 非合成纤维防水布 |
| SIMATELEX MANUFACTORY BATAM | 印度尼西亚 | 1 | $64.1K | 电热器具零件、电力控制板 |
| NutrinoVA Ltd. | 乌干达 | 3 | $41.6K | 猫狗饲料、蛋氨酸化合物 |
| Abdulgwada Global Services | 尼日利亚 | 1 | $5.8K | 抗生素药品 |
| Gloria Jeans Corporation | 俄罗斯 | 5 | $4.2K | 棉针织T恤及背心、信号装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | SPARE PARTS 4-WHEEL TERRAIN VEHICLE | DYNASTY SHIPPING INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他往复泵 | SIMATELEX MANUFACTORY BATAM | 印度尼西亚 | $64.1K |
| 2026-03-01 | ALUMINUM BALUSTER AMS HBL:BHP SCAC CODE: BEJB | CLEAR FREIGHT INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-14 | SPARE PARTS -WHEEL TERRAIN VEHICLE INVOICE NO: EURU-; EURU-; EURU-; EURU-; EURU- PK = BOXES HS CODE: , HBL: BHN SCAC CODE: BEJB HKHKGSPOT - SPOT REFERENC E TYPE (ABT) - | DYNASTY SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-14 | MAXICHARGER DH CMS DEVICE MAXICHARGER DC F AST MAXICHARGER AC MAXI CHARGER AC ULTRA HS CODE: HBL NO: BHP SCAC CODE : BEJB #TEL: +() - E-MAIL: LAX.OC EAN.IMP@GLOBALOCLOG.COM | ONE CIRCLE LOGISTICS (USA) | 美国 | $0 |
| 2026-02-14 | ALUMINUM RAIL AMS HBL: BHP SCAC CO DE: BEJB | CLEAR FREIGHT INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-10 | MOTORCYCLE PARTS INVOICE NO: HDMU- (M& M); HDMU- (M&M); HDMU- (M&M); HDMU- (M&M); HDMU- (M&M) PK = BOXES HS CODE: HBL: BHN SCAC CODE: BEJB HKHKGSPOT - SPOT | DYNASTY SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-27 | SPARE PARTS -WHEEL TERRAIN VEHICLE | DYNASTY SHIPPING INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2026-01-24 | SPC FLOORING FLUSH STAIR NOSE HS CODE = HBL NO.= BHCM SCAC CODE= BEJB ( )FAX= -- EMAIL= YIS@FLEXCARGOUSA.CO M; DOC@FLEXCARGOUSA.COM | FLEXCARGO USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-16 | 合成机织布 | ONE CIRCLE LOGISTICS (USA) | 美国 | $0 |