Hanoi Water Solutions Hawaso Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà NộI WATER SOLUTIONS - HAWASO
42
进口笔数
1
出口笔数
$1.48M
进口金额
$894
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-10-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109391658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK51Y3EQ |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Số nhà 17/9 Phố Thanh Am Tổ 23, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI WATER SOLUTIONS - HAWASO |
| 企业英文名称 | HANOI WATER SOLUTIONS - HAWASO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17/9 Phố Thanh Am Tổ 23, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84979710889 |
| 邮箱 | hawasovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $980.7K |
| 瑞典 | 15 | $454.2K |
| 德国 | 10 | $26.3K |
| 波兰 | 5 | $12.4K |
| 匈牙利 | 1 | $4.7K |
| 立陶宛 | 4 | $865 |
| 丹麦 | 3 | $730 |
| 意大利 | 1 | $187 |
| 英国 | 1 | $71 |
| 中国台湾 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $894 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c09 | 34 | $697.1K | ||
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $436.6K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $265.9K | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang Zefei International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.2K | 铅酸蓄电池、其他眼镜 |
| Gollmer & Hummel GmbH | 德国 | 1 | $11.3K | 纺织增强橡胶管、纺织水龙软管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bishkek Environment Innovation Co. | 越南 | 1 | $894 | 不可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 混合机 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 瑞典 | $21.8K |
| 2026-04-09 | 混合机 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 瑞典 | $21.8K |
| 2026-04-06 | 垫片套装 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 瑞典 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 垫片套装 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 瑞典 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-02 | 不可锻铸铁件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $874 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-02 | 不可锻铸铁件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $874 |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 不可锻铸铁件 | BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION CO | 越南 | $894 |