Tam Ket Technical Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Kỹ THUậT TâM KếT
98
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900988537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E2K964 |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | Khu tập thể may 2, đường Hoàng Hoa Thám, Phường An Tảo, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TÂM KẾT |
| 企业英文名称 | TAM KET TECHNICAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu tập thể may 2, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84943267869 |
| 邮箱 | diennuoctamket.com@gmail.com |
| 官网 | bomhoatien.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $3.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sincontrol Pump Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.49M | 其他离心泵、电力控制板 |
| Taizhou Jiadi Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $531.6K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Landis Intelligent Pump Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $287.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Wigo Pump Co., Ltd. | 中国 | 10 | $181.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Taizhou Angtai Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Dayuan Pumps Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Taizhou Lingyu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.4K | 喷砂机、非农用喷雾器具 |
| Fujian Gordon Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Huantong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.6K | 高压继电器、液体流量计 |
| Zhejiang Shuangfeng Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.0K | 纸塑固定电容器、铝电解电容 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | TAIZHOU JIADI PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | TAIZHOU JIADI PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | TAIZHOU JIADI PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 泵零件 | TAIZHOU JIADI PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | TAIZHOU JIADI PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | TAIZHOU JIADI PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | TAIZHOU JIADI PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | TAIZHOU JIADI PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ZHEJIANG WIGO PUMP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ZHEJIANG WIGO PUMP CO LTD | 中国 | $6.7K |