International Matra Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Matra Quốc Tế
43
进口笔数
39
出口笔数
$844.4K
进口金额
$155.1K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-15
最近出口
9
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107298981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3J4UGW |
| 成立日期 | 2016-01-15 |
| 联系地址 | Số 238 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL MATRA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, Ngõ 1277 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây |
| 电话 | +84983480875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 37 | $776.8K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $33.1K |
| 中国 | 3 | $15.9K |
| 中国台湾 | 2 | $14.3K |
| 印度 | 1 | $3.3K |
| 葡萄牙 | 2 | $886 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $81.0K |
| 新加坡 | 1 | $64.1K |
| 老挝 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conti S.r.l. | 智利 | 17 | $513.3K | 50-300升容器、钢制容器(>300升) |
| Matra S.p.A. | 意大利 | 14 | $188.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| FAES S.r.l. | 意大利 | 5 | $58.0K | 其他电气开关、液体流量计 |
| Matra S.p.A. | 斯洛文尼亚 | 1 | $33.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| PM S.r.l. | 意大利 | 2 | $19.7K | 750W-75kW交流电机、其他皮革鞋 |
| HEY WEL MECHANICAL CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $14.3K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Qingdao Airmmax Aeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他风扇、其他气泵 |
| Fabbrica Italiana Pompe Sommergibili S.r.l. Con Socio Unico | 意大利 | 1 | $3.3K | 混合机 |
| Conti S.r.l. | 美国 | 1 | $1.8K | 其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $34.7K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 照相机零件、其他塑料制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $946 | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $588 | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $337 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 50-300升容器 | Conti S.r.l. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-07-20 | 其他硫化橡胶制品 | Conti S.r.l. | 意大利 | $641 |
| 2026-07-20 | 钢制容器(>300升) | Conti S.r.l. | 意大利 | $14.0K |
| 2026-07-20 | 50-300升容器 | Conti S.r.l. | 意大利 | $4.3K |
| 2026-07-20 | 50-300升容器 | Conti S.r.l. | 意大利 | $2.9K |
| 2026-07-20 | 钢制容器(>300升) | Conti S.r.l. | 意大利 | $2.9K |
| 2026-07-20 | 其他硫化橡胶制品 | Conti S.r.l. | 意大利 | $837 |
| 2026-07-20 | 钢铁容器<50升 | Conti S.r.l. | 意大利 | $252 |
| 2026-07-20 | 50-300升容器 | Conti S.r.l. | 意大利 | $2.4K |
| 2026-07-20 | 50-300升容器 | Conti S.r.l. | 意大利 | $1.2K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 泵零件 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-15 | 泵零件 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-15 | 泵零件 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $951 |
| 2026-07-14 | 泵零件 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | — | $67 |
| 2026-07-14 | 泵零件 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | — | $951 |
| 2026-07-14 | 泵零件 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | — | $81 |
| 2026-07-02 | 其他离心泵 | PARAMINA LAO SOLE CO., LTD | 老挝 | $5.7K |
| 2026-06-04 | 其他离心泵 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-04 | 泵零件 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-04 | 其他硫化橡胶制品 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | — | $48 |