Song Chau Petro Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Sông Châu
32
进口笔数
1
出口笔数
$2.46M
进口金额
$59.5K
出口金额
2025-03-27
最近进口
2023-06-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600665322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT0U68U |
| 成立日期 | 2005-09-27 |
| 联系地址 | Số 70, Đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XĂNG DẦU SÔNG CHÂU |
| 企业英文名称 | SONG CHAU PETRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 70, Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84839110204 |
| 传真 | 39111285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 325亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $2.31M |
| 韩国 | 1 | $140.0K |
| 中国 | 2 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $59.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marquis Energy Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $2.31M | 变性酒精、酿造废料 |
| Gslbio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $140.0K | 猫狗饲料、皮革整理涂料 |
| Asphere Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.2K | 头戴耳机及耳塞、其他电视摄像机 |
| Asphere Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gslbio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $59.5K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他电视摄像机 | ASPHERE CO LTD HEAD OFFICE | 中国 | $3.2K |
| 2025-03-27 | 头戴耳机及耳塞 | ASPHERE CO LTD HEAD OFFICE | 中国 | $8.0K |
| 2025-01-17 | 头戴耳机及耳塞 | ASPHERE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-27 | 变性酒精 | MARQUIS ENERGY GLOBAL PTE LTD | 美国 | $32.3K |
| 2023-09-27 | 变性酒精 | MARQUIS ENERGY GLOBAL PTE LTD | 美国 | $376.9K |
| 2023-09-27 | 变性酒精 | MARQUIS ENERGY GLOBAL PTE LTD | 美国 | $88.0K |
| 2023-09-26 | 变性酒精 | MARQUIS ENERGY GLOBAL PTE LTD | 美国 | $89.8K |
| 2023-09-26 | 变性酒精 | MARQUIS ENERGY GLOBAL PTE LTD | 美国 | $59.1K |
| 2023-09-22 | 变性酒精 | MARQUIS ENERGY GLOBAL PTE LTD | 美国 | $90.1K |
| 2023-09-22 | 变性酒精 | MARQUIS ENERGY GLOBAL PTE LTD | 美国 | $32.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 猫狗饲料 | Gslbio Co., Ltd. | 韩国 | $59.5K |