Viet Duc Hydraulic Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thuỷ Lực Việt Đức
15
进口笔数
0
出口笔数
$602.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102018750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TYMCAR |
| 成立日期 | 2006-08-24 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THUỶ LỰC VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | viet duc hydraulic equipment joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842438374891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $602.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Blessed Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $557.2K | 其他钢铁结构体、液压车辆千斤顶 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 酱油、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-07 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-07 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-06-07 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-07 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-07 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-07 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-02 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Nanning Blessed Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-02 | 计量液体泵 | Guangxi Nanning Blessed Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-02 | 液压车辆千斤顶 | Guangxi Nanning Blessed Trade Co., Ltd. | 中国 | $657 |
| 2026-06-02 | 计量液体泵 | Guangxi Nanning Blessed Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |